Thi Anh Vu
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$281
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303738269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E2H2U9 |
| 成立日期 | 2005-03-18 |
| 联系地址 | 1.08 Lô B3 Chung cư A2 Phan Xích Long Phan Xích Long, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THI ANH VŨ |
| 企业英文名称 | Thi Anh Vu Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9A Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đào tạo dạy nghề. Dịch vụ chăm sóc da mặt, trang điểm (trừ các hoạt động dịch vụ gây chảy máu). Mua bán mỹ phẩm. Bổ sung ngành: Tổ chức hội thảo. Mua bán dụng cụ thẩm mỹ. |
| 电话 | +84902489238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 281121 | 二氧化碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $281 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 冷冻蔬菜制品 | — | 越南 | $2 |
| 2025-01-09 | 冷冻蔬菜制品 | — | 越南 | $2 |
| 2025-01-09 | 干制墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $40 |
| 2025-01-09 | 其他干鱼 | — | 越南 | $25 |
| 2025-01-09 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |
| 2025-01-09 | 其他干鱼 | — | 越南 | $21 |
| 2025-01-09 | 二氧化碳 | — | 越南 | $10 |
| 2025-01-09 | 混合调味料 | — | 越南 | $2 |
| 2025-01-09 | 其他干鱼 | — | 越南 | $6 |
| 2025-01-09 | 其他干鱼 | — | 越南 | $56 |