LTECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他镍制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LTECH
- 邮箱26
7
进口笔数
2
出口笔数
$18.3K
进口金额
$8.5K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-03-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601611018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGWQ675 |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Xóm Đèo Khê, Xã Tân Kim, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đèo Khê, Xã Tân Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 0961588226 |
| 邮箱 | linh0961588226@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750890 | 其他镍制品 |
| 750300 | 镍废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.3K | 其他镍制品、电热器具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 镍废料 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-25 | 镍废料 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $697 |
| 2024-12-17 | 其他镍制品 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-17 | 其他镍制品 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-11 | 镍废料 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-09 | 其他镍制品 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-09 | 其他镍制品 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-06 | 其他镍制品 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-06 | 其他镍制品 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-25 | 其他镍制品 | L TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 其他钢铁型材 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-03-11 | 自动断路器 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-03-11 | 绝缘电线 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-03-11 | 电动绞车 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-03-11 | 热带木胶合板 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-07 | 热带木胶合板 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-07 | 热带木胶合板 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |