Hoang Hao Mechanical Machinery Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY Cơ KHí HOàNG HảO
1
进口笔数
51
出口笔数
$762
进口金额
$1.36M
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316277022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9519XE |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | 1A157/2Y, Ấp 1, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY CƠ KHÍ HOÀNG HẢO |
| 企业英文名称 | HOANG HAO MECHANICAL MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A157/2Y, Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84987758839 |
| 邮箱 | hoanghao18052020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846211 | 闭式模锻机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $762 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 51 | $1.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T One Steel Solution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $762 | 铝制容器≤300升 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Steel Service Center Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $550.5K | 数控金属成形机、其他金属加工机床 |
| Muang Thong Langkaalek By Petcharat Wongsa | 泰国 | 21 | $528.5K | 数控金属成形机、其他金属加工机床 |
| Choktawee Material Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $84.0K | 数控金属成形机、金属热成型机 |
| Sivilai Trading 789 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $43.0K | 非螺纹钢销、数控金属成形机 |
| Assawin Roofsteel Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $42.0K | 数控金属成形机、其他塑料制品 |
| Max Metalsheet Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $39.0K | 数控金属成形机 |
| Mor Metalsheet 2020 Ltd. | 泰国 | 1 | $24.0K | 闭式模锻机、数控金属成形机 |
| Titakorn Steel Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.0K | 数控金属成形机 |
| Mor Metal Sheet 2020 Ltd. Part | 泰国 | 1 | $16.5K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| V Mega Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.0K | 数控金属成形机、其他金属加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 铝制容器≤300升 | T ONE STEEL SOLUTION CO LTD | 泰国 | $762 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他金属加工机床 | Muang Thong Langkaalek By Petcharat Wongsa | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 数控金属成形机 | Muang Thong Langkaalek By Petcharat Wongsa | 泰国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 数控金属成形机 | Muang Thong Langkaalek By Petcharat Wongsa | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 数控金属成形机 | Muang Thong Langkaalek By Petcharat Wongsa | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 数控金属成形机 | Muang Thong Langkaalek By Petcharat Wongsa | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 数控金属成形机 | Muang Thong Langkaalek By Petcharat Wongsa | 泰国 | $6.0K |
| 2026-03-06 | 数控金属成形机 | Choktawee Material Co., Ltd. | 泰国 | $7.5K |
| 2026-03-06 | 数控金属成形机 | Choktawee Material Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-03-06 | 数控金属成形机 | Choktawee Material Co., Ltd. | 泰国 | $10.0K |
| 2026-03-06 | 数控金属成形机 | Choktawee Material Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |