KUN Trading & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT KUN

64
进口笔数
2
出口笔数
$89.1K
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-12-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-01进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $747 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $953 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-01进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $747 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $953 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317633308
企查查编码QVNY5HJDAA
成立日期2023-01-09
联系地址Tầng 3, Phòng 3.07, Khu I, Tòa nhà The Prince Residence, Số 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT KUN
企业英文名称KUN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Phòng 3.07, Khu I, Tòa nhà The Prince Residence, Số, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84386991072
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
844859机器零件(非成圈)
442199其他木制品
741220铜合金管件
844849织机零件附件
731822非螺纹垫圈
820890其他机器刀具
841221液压直线马达
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$83.3K
德国4$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$31.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Feichang Textile Machinery Co., Ltd.中国25$34.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Weiyuan Machinery Equipment Co., Ltd.中国15$25.4K其他钢铁制品、织机零件附件
Honfe Supplier Co., Ltd.中国15$13.6K织机零件附件、钢铁螺钉螺栓
Changzhou Michelle Bell Trade Co., Ltd.中国4$5.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Neff Gewindetriebe GmbH德国4$5.8K滚珠轴承、齿轮及变速器
GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD中国香港3$2.6K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Xi'an JW Import & Export Co., Ltd.中国1$892织机零件附件、其他机器刀具
Guangzhou Feichang Textile Machinery Co., Ltd.2$323机器零件(非成圈)、滚珠轴承

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南2$31.7K纺织纱线筒管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Honfe Supplier Co., Ltd.中国$47
2026-04-29其他钢铁制品Honfe Supplier Co., Ltd.中国$192
2026-04-29其他钢铁制品Honfe Supplier Co., Ltd.中国$47
2026-04-29其他钢铁制品Honfe Supplier Co., Ltd.中国$192
2026-04-28其他塑料制品Honfe Supplier Co., Ltd.中国$150
2026-04-28其他塑料制品Honfe Supplier Co., Ltd.中国$150
2026-04-23机器零件(非成圈)GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$252
2026-04-23其他木制品GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$51
2026-04-23其他钢铁制品GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$448
2026-04-23其他木制品GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$51

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-11其他机器刀具KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.4K
2023-12-11其他塑料制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$463
2023-12-11非螺纹垫圈KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.3K
2023-12-11其他塑料制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.5K
2023-12-11其他钢铁制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$398
2023-12-11其他钢铁制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$8.2K
2023-12-11其他塑料制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$724
2023-12-11钢铁弹簧KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$196
2023-12-08其他塑料制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$463
2023-12-08其他塑料制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

KUN Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →