KUN Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT KUN
64
进口笔数
2
出口笔数
$89.1K
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-12-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317633308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5HJDAA |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 3.07, Khu I, Tòa nhà The Prince Residence, Số 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT KUN |
| 企业英文名称 | KUN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 3.07, Khu I, Tòa nhà The Prince Residence, Số, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84386991072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 442199 | 其他木制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $83.3K |
| 德国 | 4 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $31.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Feichang Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 25 | $34.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Weiyuan Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $25.4K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Honfe Supplier Co., Ltd. | 中国 | 15 | $13.6K | 织机零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Changzhou Michelle Bell Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Neff Gewindetriebe GmbH | 德国 | 4 | $5.8K | 滚珠轴承、齿轮及变速器 |
| GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.6K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Xi'an JW Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $892 | 织机零件附件、其他机器刀具 |
| Guangzhou Feichang Textile Machinery Co., Ltd. | 2 | $323 | 机器零件(非成圈)、滚珠轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.7K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Honfe Supplier Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Honfe Supplier Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Honfe Supplier Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Honfe Supplier Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Honfe Supplier Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Honfe Supplier Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 机器零件(非成圈) | GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-23 | 其他木制品 | GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-23 | 其他木制品 | GUANGZHOU FEICHANG TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $51 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 其他机器刀具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-12-11 | 其他塑料制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $463 |
| 2023-12-11 | 非螺纹垫圈 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-11 | 其他塑料制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-11 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $398 |
| 2023-12-11 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2023-12-11 | 其他塑料制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $724 |
| 2023-12-11 | 钢铁弹簧 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $196 |
| 2023-12-08 | 其他塑料制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $463 |
| 2023-12-08 | 其他塑料制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.5K |