IBS Lisemco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 热轧不锈钢板3-4.75mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IBS LISEMCO
141
进口笔数
82
出口笔数
$7.01M
进口金额
$25.54M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-13
最近出口
55
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107923145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6EGYJR |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Km 6 Quốc lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NẶNG IBS |
| 企业英文名称 | IBS HEAVY INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 6 Quốc lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84914378583 |
| 邮箱 | ibslisemco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $4.01M |
| 欧盟 | 7 | $641.9K |
| 越南 | 6 | $549.8K |
| 德国 | 20 | $384.6K |
| 意大利 | 8 | $378.0K |
| 西班牙 | 12 | $278.1K |
| 英国 | 12 | $191.2K |
| 韩国 | 5 | $157.0K |
| 印度 | 6 | $100.8K |
| 日本 | 5 | $91.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 4 | $4.36M |
| 孟加拉国 | 8 | $4.30M |
| 美国 | 18 | $4.07M |
| 多米尼加 | 9 | $2.68M |
| 菲律宾 | 4 | $2.32M |
| 新西兰 | 4 | $1.39M |
| 德国 | 10 | $1.31M |
| 吉布提 | 1 | $1.05M |
| 印度尼西亚 | 5 | $1.02M |
| 安道尔 | 2 | $738.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.09M | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Haosteel Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $975.1K | 非不锈钢管件、不锈钢丝 |
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $736.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Braden Europe B.V. | 荷兰 | 14 | $547.5K | 矿物棉、钢铁螺钉螺栓 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 5 | $272.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Braden Europe B.V. | 中国 | 6 | $267.3K | 非泡沫橡胶密封件、矿物棉 |
| Braden Europe B.V. | 西班牙 | 6 | $255.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Braden Europe B.V. | 意大利 | 5 | $146.7K | 不锈钢圆管、其他钢铁结构体 |
| Siempelkamp Energy & Drying Solutions GmbH | 德国 | 8 | $102.6K | 其他塑料制品、热轧钢板 |
| Wendt Noise Control GmbH | 德国 | 5 | $76.4K | 钢铁门窗、贱金属铰链 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTJ Joint Venture | 孟加拉国 | 7 | $4.19M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Vogt Power International, Inc. | 美国 | 12 | $3.49M | 其他钢铁结构体、切片机零件 |
| KC Cottrell Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.79M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Braden Europe B.V. | 新西兰 | 4 | $1.39M | 钢铁螺钉螺栓、钢铁门窗 |
| Chiyoda International Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $970.2K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Vogt Power International | 多米尼加 | 6 | $720.2K | 其他钢铁结构体、锅炉零件 |
| Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh | 德国 | 10 | $592.8K | 其他钢铁结构体、锅炉零件 |
| Braden Europe B.V. | 荷兰 | 3 | $497.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Shinwa Engineering Co., Ltd. | 日本 | 4 | $298.7K | 电气装置零件、其他锌制品 |
| Wendt Noise Control GmbH | 德国 | 5 | $186.7K | 其他钢铁结构体、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-07 | 网眼金属板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 网眼金属板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | VOGT POWER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $22.0K |
| 2026-04-07 | 网眼金属板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | VOGT POWER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $22.0K |
| 2026-04-07 | 网眼金属板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | — | $29.6K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | — | $29.8K |
| 2026-01-26 | 钢铁门窗 | BRADEN EUROPE B V | 荷兰 | $76.7K |
| 2026-01-26 | 钢铁门窗 | BRADEN EUROPE B V | 荷兰 | $121.2K |
| 2026-01-23 | 其他钢铁结构体 | SHINWA ENGINEERING CO LTD | 日本 | $198.0K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁结构体 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | — | $29.4K |
| 2026-01-17 | 其他钢铁结构体 | Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh | 美国 | $52.3K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | VOGT POWER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $11.8K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁结构体 | Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh | 美国 | $46.4K |
| 2026-01-12 | 钢铁门窗 | BRADEN EUROPE B V | 荷兰 | $299.4K |