IBS Lisemco Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 热轧不锈钢板3-4.75mm

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN IBS LISEMCO

141
进口笔数
82
出口笔数
$7.01M
进口金额
$25.54M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-13
最近出口
55
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2023-10进口 $203.1K · 2 笔出口 $54.2K · 2 笔2023-11进口 $191.7K · 7 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $1.81M · 3 笔2024-03进口 $69.3K · 1 笔出口 $471.8K · 1 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $498.1K · 1 笔2024-05进口 $147.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286 · 2 笔出口 $199.9K · 3 笔2024-07进口 $33.4K · 3 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-08进口 $102.2K · 4 笔出口 $275.6K · 1 笔2024-09进口 $75.1K · 4 笔出口 $1.23M · 1 笔2024-10进口 $84.8K · 2 笔出口 $187.4K · 3 笔2024-11进口 $187.8K · 3 笔出口 $723.5K · 1 笔2024-12进口 $53.2K · 2 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 1 笔2025-02进口 $194.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.1K · 4 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-05进口 $409.1K · 10 笔出口 $1.86M · 2 笔2025-06进口 $490.2K · 4 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-07进口 $1.38M · 10 笔出口 $756.1K · 2 笔2025-08进口 $642.6K · 11 笔出口 $1.45M · 4 笔2025-09进口 $110.4K · 10 笔出口 $77.4K · 3 笔2025-10进口 $218.1K · 6 笔出口 $215.1K · 4 笔2025-11进口 $189.7K · 4 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-12进口 $119.3K · 6 笔出口 $777.2K · 5 笔2026-01进口 $382.1K · 6 笔出口 $861.6K · 9 笔2026-02进口 $178.5K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔2026-03进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.8K · 3 笔出口 $29.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2023-10进口 $203.1K · 2 笔出口 $54.2K · 2 笔2023-11进口 $191.7K · 7 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $1.81M · 3 笔2024-03进口 $69.3K · 1 笔出口 $471.8K · 1 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $498.1K · 1 笔2024-05进口 $147.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286 · 2 笔出口 $199.9K · 3 笔2024-07进口 $33.4K · 3 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-08进口 $102.2K · 4 笔出口 $275.6K · 1 笔2024-09进口 $75.1K · 4 笔出口 $1.23M · 1 笔2024-10进口 $84.8K · 2 笔出口 $187.4K · 3 笔2024-11进口 $187.8K · 3 笔出口 $723.5K · 1 笔2024-12进口 $53.2K · 2 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 1 笔2025-02进口 $194.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.1K · 4 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-05进口 $409.1K · 10 笔出口 $1.86M · 2 笔2025-06进口 $490.2K · 4 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-07进口 $1.38M · 10 笔出口 $756.1K · 2 笔2025-08进口 $642.6K · 11 笔出口 $1.45M · 4 笔2025-09进口 $110.4K · 10 笔出口 $77.4K · 3 笔2025-10进口 $218.1K · 6 笔出口 $215.1K · 4 笔2025-11进口 $189.7K · 4 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-12进口 $119.3K · 6 笔出口 $777.2K · 5 笔2026-01进口 $382.1K · 6 笔出口 $861.6K · 9 笔2026-02进口 $178.5K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔2026-03进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.8K · 3 笔出口 $29.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107923145
企查查编码QVNU6EGYJR
成立日期2017-07-17
联系地址Km 6 Quốc lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NẶNG IBS
企业英文名称IBS HEAVY INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 6 Quốc lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84914378583
邮箱ibslisemco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
730449不锈钢圆管
721922不锈钢板材
722211不锈钢圆棒
731815钢铁螺钉螺栓
721633H型钢≥80mm
72192110mm以上不锈钢板
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
730830钢铁门窗
831120药芯焊丝
381010金属表面酸洗制剂
730210铁道钢轨
730810钢结构体
730900钢制容器(>300升)
831110包覆焊条
850239非风力发电机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$4.01M
欧盟7$641.9K
越南6$549.8K
德国20$384.6K
意大利8$378.0K
西班牙12$278.1K
英国12$191.2K
韩国5$157.0K
印度6$100.8K
日本5$91.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥4$4.36M
孟加拉国8$4.30M
美国18$4.07M
多米尼加9$2.68M
菲律宾4$2.32M
新西兰4$1.39M
德国10$1.31M
吉布提1$1.05M
印度尼西亚5$1.02M
安道尔2$738.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gnee Steel Co., Ltd.中国22$1.09M10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
Haosteel Group Co., Ltd.中国6$975.1K非不锈钢管件、不锈钢丝
Gnee Steel Pte. Ltd.新加坡10$736.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Braden Europe B.V.荷兰14$547.5K矿物棉、钢铁螺钉螺栓
MCL Resources Co., Ltd.越南5$272.3K钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材
Braden Europe B.V.中国6$267.3K非泡沫橡胶密封件、矿物棉
Braden Europe B.V.西班牙6$255.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Braden Europe B.V.意大利5$146.7K不锈钢圆管、其他钢铁结构体
Siempelkamp Energy & Drying Solutions GmbH德国8$102.6K其他塑料制品、热轧钢板
Wendt Noise Control GmbH德国5$76.4K钢铁门窗、贱金属铰链

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTJ Joint Venture孟加拉国7$4.19M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Vogt Power International, Inc.美国12$3.49M其他钢铁结构体、切片机零件
KC Cottrell Co., Ltd.越南5$2.79M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Braden Europe B.V.新西兰4$1.39M钢铁螺钉螺栓、钢铁门窗
Chiyoda International Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚4$970.2K其他钢铁结构体、非木预制建筑
Vogt Power International多米尼加6$720.2K其他钢铁结构体、锅炉零件
Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh德国10$592.8K其他钢铁结构体、锅炉零件
Braden Europe B.V.荷兰3$497.3K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Shinwa Engineering Co., Ltd.日本4$298.7K电气装置零件、其他锌制品
Wendt Noise Control GmbH德国5$186.7K其他钢铁结构体、制冷设备零件

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁结构体WENDT NOISE CONTROL GMBH越南$21.5K
2026-04-14其他钢铁结构体WENDT NOISE CONTROL GMBH越南$21.5K
2026-04-07网眼金属板GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$2.4K
2026-04-07网眼金属板GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-07其他钢铁结构体VOGT POWER INTERNATIONAL INC.美国$22.0K
2026-04-07网眼金属板GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$2.4K
2026-04-07其他钢铁结构体VOGT POWER INTERNATIONAL INC.美国$22.0K
2026-04-07网眼金属板GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-060.5-1mm冷轧不锈钢板GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$1.3K
2026-04-060.5-1mm冷轧不锈钢板GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$1.0K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他钢铁结构体WENDT NOISE CONTROL GMBH$29.6K
2026-02-12其他钢铁结构体WENDT NOISE CONTROL GMBH$29.8K
2026-01-26钢铁门窗BRADEN EUROPE B V荷兰$76.7K
2026-01-26钢铁门窗BRADEN EUROPE B V荷兰$121.2K
2026-01-23其他钢铁结构体SHINWA ENGINEERING CO LTD日本$198.0K
2026-01-19其他钢铁结构体WENDT NOISE CONTROL GMBH$29.4K
2026-01-17其他钢铁结构体Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh美国$52.3K
2026-01-14其他钢铁结构体VOGT POWER INTERNATIONAL INC.美国$11.8K
2026-01-13其他钢铁结构体Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh美国$46.4K
2026-01-12钢铁门窗BRADEN EUROPE B V荷兰$299.4K

相关企业 · 同类产品

IBS Lisemco Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →