SOURCE 22 CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUồN 22
7
进口笔数
24
出口笔数
$22.1K
进口金额
$4.4K
出口金额
2024-01-05
最近进口
2025-08-14
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107443195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUUC10T |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | P406, Tầng 4 khu văn phòng, Tòa Nhà An Bình, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUỒN 22 |
| 企业英文名称 | SOURCE 22 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P406, Tầng 4 khu văn phòng, Tòa Nhà An Bình, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 邮箱 | yenpham.nguon22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711311 | 银首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 910299 | 其他非电动表 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 420239 | 便携箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $15.0K |
| 印度 | 1 | $7.1K |
| 英国 | 3 | $85 |
| 中国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $4.3K |
| 越南 | 3 | $106 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTIME PTE LTD | 新加坡 | 3 | $22.0K | 银首饰 |
| ONE & EIGHT LTD | 英国 | 2 | $83 | 仿制首饰 |
| MELLER DESIGNS | 中国 | 1 | $12 | 仿制首饰 |
| RACHEL GILLESPIE | 英国 | 1 | $2 | 仿制首饰 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LYMGISTICS LLC | 美国 | 10 | $1.6K | 贱金属扣件、其他非电动表 |
| QUYEN NGUYEN | 美国 | 6 | $1.2K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| HUY DAO | 美国 | 3 | $850 | 瓦楞纸箱、干制墨鱼鱿鱼 |
| TRACY NGUYEN | 美国 | 2 | $418 | 其他护肤品、女式纺织裤 |
| TIFFANY NGUYEN | 美国 | 1 | $132 | 女式纺织套装、棉针织T恤及背心 |
| QUYEN NGUYEN | 越南 | 2 | $100 | 混合调味料、其他干鱼 |
| CENTIME PTE LTD | 新加坡 | 1 | $73 | 皮革随身盒、银首饰 |
| TIFFANY NGUYEN | 美国 | 1 | $2 | 熏制虾类、黄油乳品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 仿制首饰 | RACHEL GILLESPIE | 英国 | $1 |
| 2024-01-05 | 仿制首饰 | RACHEL GILLESPIE | 英国 | $1 |
| 2023-09-27 | 仿制首饰 | MELLER DESIGNS | 中国 | $12 |
| 2023-09-27 | 仿制首饰 | ONE & EIGHT LTD | 英国 | $2 |
| 2023-09-27 | 仿制首饰 | ONE & EIGHT LTD | 英国 | $12 |
| 2023-04-13 | 仿制首饰 | ONE & EIGHT LTD | 英国 | $69 |
| 2023-04-11 | 银首饰 | CENTIME PTE LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2023-04-11 | 银首饰 | CENTIME PTE LTD | 泰国 | $327 |
| 2023-04-11 | 银首饰 | CENTIME PTE LTD | 泰国 | $44 |
| 2023-04-11 | 银首饰 | CENTIME PTE LTD | 泰国 | $606 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 瓦楞纸箱 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $200 |
| 2025-05-08 | 瓦楞纸箱 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $200 |
| 2024-08-07 | 瓦楞纸箱 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $200 |
| 2024-07-15 | 贱金属扣件 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $12 |
| 2024-07-15 | 仿制首饰 | QUYEN NGUYEN | 越南 | $39 |
| 2024-07-15 | 其他非电动表 | QUYEN NGUYEN | 越南 | $45 |
| 2024-07-15 | 仿制首饰 | QUYEN NGUYEN | 越南 | $6 |
| 2024-07-15 | 瓦楞纸箱 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $120 |
| 2024-07-15 | 便携箱盒 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $24 |
| 2024-07-15 | 其他皮革制品 | QUYEN NGUYEN | 美国 | $24 |