BIO-ZEM Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他小麦及混合麦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIO-ZEM
14
进口笔数
0
出口笔数
$209.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900859524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WM6WYM |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | 710 Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-ZEM |
| 企业英文名称 | BIO-ZEM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 710 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 0965372250 |
| 邮箱 | biozemjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 283524 | 磷酸钾 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $75.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Straits International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $134.5K | 其他小麦及混合麦、非种用大豆 |
| SH Chemical Group Ltd. | 中国 | 4 | $32.6K | 其他多磷酸盐、初级形态PET |
| Hebei Shuntian Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.6K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Fooding Group Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他纯糖、天然聚合物 |
| Mianyang Habio Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 活性酵母、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-31 | 其他酶制剂 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-07-17 | 其他催化剂制剂 | MIANYANG HABIO BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-07-03 | 其他酶制剂 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-06-05 | 其他食品制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-06-03 | 甲酸盐 | SH CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $1 |
| 2024-02-03 | 猫狗饲料 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-27 | 丙二醇 | SH CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $1 |
| 2023-10-11 | 其他小麦及混合麦 | THE STRAITS INTERNATIONAL PTE. LTD | — | $20.1K |
| 2023-10-03 | 其他小麦及混合麦 | THE STRAITS INTERNATIONAL PTE. LTD | — | $54.4K |
| 2023-09-25 | 其他小麦及混合麦 | The Straits International Pte. Ltd. | — | $60.0K |