Decathlon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18,798 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DECATHLON VIệT NAM
18,798
进口笔数
486
出口笔数
$37.94M
进口金额
$351.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
308
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305728805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP2BC43 |
| 成立日期 | 2008-05-22 |
| 联系地址 | Lầu 5, số 26 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DECATHLON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DECATHLON VIETNAM CO., LTD |
| 其他编号 | 98450083F3E0E7R0E082 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, số 26 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842835141550 |
| 邮箱 | cskh@decathlon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 265.938亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 950691 | 体育器材 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16,534 | $26.58M |
| 越南 | 6,494 | $5.27M |
| 孟加拉国 | 4,751 | $1.97M |
| 印度 | 4,171 | $1.06M |
| 印度尼西亚 | 1,240 | $544.9K |
| 中国台湾 | 3,021 | $530.1K |
| 斯里兰卡 | 2,203 | $386.9K |
| 马来西亚 | 840 | $327.8K |
| 法国 | 1,668 | $238.8K |
| 意大利 | 1,797 | $214.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 346 | $249.6K |
| 中国 | 29 | $43.6K |
| 马来西亚 | 3 | $24.7K |
| 美国 | 3 | $14.9K |
| 意大利 | 1 | $4.5K |
| 罗马尼亚 | 3 | $2.1K |
| 西班牙 | 3 | $1.9K |
| 印度 | 3 | $1.8K |
| 越南 | 4 | $1.6K |
| 孟加拉国 | 73 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 308)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESIPRO PTE. LTD. | 9,942 | $35.56M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 | |
| Sincetech (Fujian) Technology Co., Ltd. | 中国 | 738 | $250.9K | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| Zhejiang Texwell Textile Co., Ltd. | 中国 | 967 | $162.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Shandong Hengli Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 594 | $116.7K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| Guangdong Derun Textile Co., Ltd. | 中国 | 487 | $114.4K | 弹性针织布、机织绒布 |
| Taihua High Tech Dyeing & Finishing (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 550 | $103.6K | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
| Fujian Suntion Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 483 | $87.6K | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
| Zhejiang Dejun New Material Co., Ltd. | 中国 | 469 | $68.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Foshan Mingzhou Textile Co., Ltd. | 中国 | 295 | $55.6K | 染色合成针织布、机织绒布 |
| HONTEX | 中国 | 301 | $39.1K | 机织绒布、高强力机织物 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AML | 法国 | 99 | $112.4K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Decathlon Campus | 法国 | 102 | $54.3K | 其他鞋靴、纺织面料运动鞋 |
| Suzhou Diqi Sports Co., Ltd. | 中国 | 16 | $27.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| B'Twin Village | 法国 | 20 | $15.6K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Decathlon Kipstadion | 法国 | 14 | $14.2K | 纺织面料运动鞋、其他鞋靴 |
| Decathlon | 法国 | 21 | $9.3K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Decathlon Tribord Olaiän Nabaiji Hendaye | 法国 | 9 | $4.3K | 男式纺织裤、针织服装 |
| Decathlon Domyos | 法国 | 13 | $2.9K | 纺织面料鞋、其他针织布 |
| LIZ FASHION INDUSTRY LTD | 孟加拉国 | 26 | $486 | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| MAF Shoes Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $268 | 鞋靴零件、染色棉经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 18,798)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | DESIPRO PTE. LTD. | 中国 | $282 |
| 2026-06-30 | 其他户外娱乐设备 | DESIPRO PTE. LTD. | 中国 | $202 |
| 2026-06-30 | 女式合成泳装 | DESIPRO PTE. LTD. | 越南 | $151 |
| 2026-06-30 | 水上运动器材 | DESIPRO PTE. LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-06-30 | 其他眼镜 | DESIPRO PTE. LTD. | 中国 | $373 |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | DESIPRO PTE. LTD. | 中国 | $239 |
| 2026-06-30 | 水上运动器材 | DESIPRO PTE. LTD. | 意大利 | $71 |
| 2026-06-30 | 网球羽毛球拍 | DESIPRO PTE. LTD. | 中国 | $224 |
| 2026-06-30 | 体育器材 | DESIPRO PTE. LTD. | 中国 | $222 |
| 2026-06-30 | 染色合成经编织物 | Fujian Huafeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $20 |
出口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他运动鞋 | Alpine Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | $810 |
| 2026-06-29 | 其他运动鞋 | Alpine Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | $90 |
| 2026-06-29 | 其他运动鞋 | Alpine Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | $9 |
| 2026-06-29 | 纺织面料鞋 | Decathlon Campus | 法国 | $230 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Alpine Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | $53 |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Alpine Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | $5 |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Alpine Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | $45 |
| 2026-06-29 | 其他印刷品 | Alpine Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | $4 |
| 2026-06-26 | 其他鞋靴 | DECATHLON SINGAPORE | 新加坡 | $684 |
| 2026-06-23 | 非棉针织背心 | Decathlon Kipstadion | 法国 | $208 |