Phu Cuong Thinh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ PHú CườNG THịNH
43
进口笔数
1
出口笔数
$71.56M
进口金额
$33.6K
出口金额
2026-05-14
最近进口
2024-03-04
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600650686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77AHH23 |
| 成立日期 | 2003-08-26 |
| 联系地址 | 30A/20, KP 4, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHÚ CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU CUONG THINH TRADING - SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513884262 |
| 传真 | 02513880937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 271311 | 未煅烧石油焦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $58.96M |
| 澳大利亚 | 4 | $11.32M |
| 美国 | 1 | $1.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMR Metallurgical Resource AG | 印度尼西亚 | 11 | $19.66M | 其他煤 |
| BULK TRADING FAR EAST PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $15.65M | 其他煤、烟煤 |
| CEMCOA Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $9.91M | 其他煤、水泥熟料 |
| CEMCOA LIMITED | 印度尼西亚 | 5 | $7.80M | 其他煤、水泥熟料 |
| CEMCOA Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $7.64M | 水泥熟料、其他煤 |
| BULK TRADING FAR EARST PTE LTD | 新加坡 | 2 | $5.89M | 其他煤 |
| INDEXIM COALINDO | 印度尼西亚 | 2 | $2.74M | 其他煤、褐煤 |
| IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | 1 | $2.26M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| PT IOL Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $200 | 精制椰子油、精炼棕榈油 |
| PT IOL Indonesia Samarinda | 印度尼西亚 | 1 | $5 | 其他煤、聚合木燃料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEICO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.6K | 印刷标签、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 其他煤 | CEMCOA LIMITED | 印度尼西亚 | $2.78M |
| 2026-04-10 | 其他煤 | CEMCOA LIMITED | 印度尼西亚 | $612.7K |
| 2026-04-10 | 其他煤 | CEMCOA LIMITED | 印度尼西亚 | $612.7K |
| 2026-03-09 | 其他煤 | CEMCOA LIMITED | 印度尼西亚 | $1.92M |
| 2026-03-09 | 其他煤 | CEMCOA LIMITED | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-03-09 | 其他煤 | CEMCOA LIMITED | 印度尼西亚 | $1.53M |
| 2026-03-03 | 其他煤 | INDEXIM COALINDO | 印度尼西亚 | $1.53M |
| 2026-03-03 | 其他煤 | INDEXIM COALINDO | 印度尼西亚 | $1.22M |
| 2026-02-10 | 其他煤 | BULK TRADING FAR EAST PTE. LTD. | 澳大利亚 | $3.90M |
| 2026-02-10 | 其他煤 | BULK TRADING FAR EAST PTE. LTD. | 澳大利亚 | $2.21M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 谷物秸秆谷壳 | SHEICO VIETNAM CO LTD | 越南 | $33.6K |