Phu Ha Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH chè Phú Hà
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$1.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600343901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4535C0U |
| 成立日期 | 2006-02-20 |
| 联系地址 | Xóm Đình Cả, Xã Hưng Long, Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ PHÚ HÀ |
| 企业英文名称 | Phú Hà Tea Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đình Cả, Xã Yên Lập, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8531 - Đào tạo sơ cấp 1076 - Sản xuất chè 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842103870082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.17M |
| 越南 | 2 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiacheng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 30 | $648.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $419.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 14 | $282.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 | |
| Dongxing City Xianwang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.9K | 3公斤以上红茶、活鲜蟹 |
| Guangxi Jiacheng Agricultural Products Co., Ltd. | 2 | $30.7K | 3公斤以上红茶 | |
| DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 2 | $30.4K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 | |
| Dongxing City Xinbishun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL COOP | 1 | $12.4K | 3公斤以上红茶 | |
| Guangxi Henruncheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $21.0K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $20.8K |
| 2026-04-08 | 3公斤以上红茶 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL COOP | — | $6.3K |
| 2026-04-08 | 3公斤以上红茶 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL COOP | — | $2.5K |
| 2026-04-08 | 3公斤以上红茶 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL COOP | — | $3.5K |
| 2026-03-29 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $20.0K |
| 2026-03-29 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $20.0K |
| 2026-03-16 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $20.0K |
| 2026-03-16 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $20.0K |
| 2026-03-04 | 3公斤以上红茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $20.0K |