Euro Star VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EURO STAR VN
10
进口笔数
0
出口笔数
$540.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702579418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8T97T1 |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Số 28, Đường N 5 Khu dân cư Bình An, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EURO STAR VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Đường N 5 Khu dân cư Bình An, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84943253264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $540.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jusheng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $389.7K | 矿物加工机零件、混凝土搅拌机 |
| Ma'anshan Tiandun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.8K | 金属复合垫圈、其他钢铁铸件 |
| Jiangsu Xingda Purification Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 其他工业用纺织品、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU JUSHENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-06 | 矿物加工机零件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-06 | 矿物加工机零件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 矿物加工机零件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-06 | 矿物加工机零件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-06 | 矿物加工机零件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-06 | 矿物加工机零件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-06 | 矿物加工机零件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |