Pham Gia Investment Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Phạm Gia
32
进口笔数
0
出口笔数
$59.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201176282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ9SS5M |
| 成立日期 | 2011-05-28 |
| 联系地址 | Số 82/23 Đoạn Xá, Đoạn Xá 9, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BITUMEN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN5.1G, Khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0904564545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 6 | $19.27M |
| 新加坡 | 7 | $13.08M |
| 中国 | 7 | $11.59M |
| 韩国 | 3 | $5.75M |
| 泰国 | 4 | $4.85M |
| 中国台湾 | 2 | $3.90M |
| 新西兰 | 3 | $587.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Wells Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $16.76M | 石油沥青、天然沥青 |
| Petro Products FZE | 阿联酋 | 4 | $14.07M | 石油沥青 |
| Hiin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $8.76M | 石油沥青、天然沥青 |
| Gunvor Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.20M | 轻质石油油品、甲苯 |
| White Orchid Trading LLC | 伊拉克 | 1 | $2.77M | 石油沥青 |
| Petro Star FZE | 阿联酋 | 1 | $2.42M | 石油沥青、非轻质石油 |
| Bitumix India LLP | 印度 | 1 | $2.10M | 石油沥青、沥青混合物 |
| PT Multienergies Asia Pacific | 新加坡 | 1 | $2.09M | 石油沥青 |
| Star Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.67M | 石油沥青 |
| Rsfr Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $386.9K | 石油沥青、沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 石油沥青 | PT MULTIENERGIES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $2.09M |
| 2026-01-23 | 石油沥青 | GUNVOR SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $2.01M |
| 2026-01-13 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $2.07M |
| 2025-12-30 | 石油沥青 | BITUMIX INDIA LLP | 中国 | $2.10M |
| 2025-12-04 | 石油沥青 | PETRO STAR FZE | 伊拉克 | $2.42M |
| 2025-11-10 | 石油沥青 | GUNVOR SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.22M |
| 2025-09-17 | 石油沥青 | WHITE ORCHID TRADING L.L.C | 伊拉克 | $2.77M |
| 2025-09-03 | 石油沥青 | ALLIANCE INTERNATIONAL ENERGY FZC | 新西兰 | $200.8K |
| 2025-09-01 | 石油沥青 | PACIFIC WELLS PTE LTD | 中国 | $1.39M |
| 2025-08-07 | 石油沥青 | PETRO PRODUCTS FZE | 伊拉克 | $4.01M |