Pham Gia Investment Trade & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Phạm Gia

32
进口笔数
0
出口笔数
$59.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.38M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.48M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.06M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.57M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.38M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.89M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.36M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.22M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.52M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.09M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.48M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.42M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.06M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.57M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.38M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.89M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.36M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.22M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.52M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.09M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201176282
企查查编码QVNSJ9SS5M
成立日期2011-05-28
联系地址Số 82/23 Đoạn Xá, Đoạn Xá 9, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BITUMEN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN5.1G, Khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话0904564545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊拉克6$19.27M
新加坡7$13.08M
中国7$11.59M
韩国3$5.75M
泰国4$4.85M
中国台湾2$3.90M
新西兰3$587.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Wells Pte. Ltd.新加坡10$16.76M石油沥青、天然沥青
Petro Products FZE阿联酋4$14.07M石油沥青
Hiin Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$8.76M石油沥青、天然沥青
Gunvor Singapore Pte. Ltd.新加坡3$6.20M轻质石油油品、甲苯
White Orchid Trading LLC伊拉克1$2.77M石油沥青
Petro Star FZE阿联酋1$2.42M石油沥青、非轻质石油
Bitumix India LLP印度1$2.10M石油沥青、沥青混合物
PT Multienergies Asia Pacific新加坡1$2.09M石油沥青
Star Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.67M石油沥青
Rsfr Trading L.L.C.阿联酋2$386.9K石油沥青、沥青制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12石油沥青PT MULTIENERGIES ASIA PACIFIC新加坡$2.09M
2026-01-23石油沥青GUNVOR SINGAPORE PTE LTD韩国$2.01M
2026-01-13石油沥青HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD韩国$2.07M
2025-12-30石油沥青BITUMIX INDIA LLP中国$2.10M
2025-12-04石油沥青PETRO STAR FZE伊拉克$2.42M
2025-11-10石油沥青GUNVOR SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.22M
2025-09-17石油沥青WHITE ORCHID TRADING L.L.C伊拉克$2.77M
2025-09-03石油沥青ALLIANCE INTERNATIONAL ENERGY FZC新西兰$200.8K
2025-09-01石油沥青PACIFIC WELLS PTE LTD中国$1.39M
2025-08-07石油沥青PETRO PRODUCTS FZE伊拉克$4.01M

相关企业 · 同类产品

Pham Gia Investment Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →