Nam Minh Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 牙科理发椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nam Minh

17
进口笔数
0
出口笔数
$207.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107334661
企查查编码QVN1TNM4U8
成立日期2016-02-26
联系地址Số 28/191 Ngõ Văn Chương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NAM MINH
企业英文名称NAM MINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28/191 Ngõ Văn Chương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84912465065
邮箱nhakhoatranquanganh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940210牙科理发椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$207.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Kexiang Medical Instrument Co., Ltd.中国11$147.6K牙科理发椅、其他牙科器械
Foshan Leo Medical Equipment Co., Ltd.中国6$59.7K其他牙科器械、牙科理发椅

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26牙科理发椅FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$14.4K
2025-08-19牙科理发椅FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$1.2K
2025-08-19牙科理发椅FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$10.8K
2025-07-19牙科理发椅FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$4.5K
2025-07-19牙科理发椅FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$2.1K
2025-07-19牙科理发椅FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$4.8K
2025-05-27牙科理发椅FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$9.0K
2025-05-27牙科理发椅FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$2.4K
2024-06-20牙科理发椅FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$14.4K
2024-05-02牙科理发椅FOSHAN LEO MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Nam Minh Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →