Nam Minh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nam Minh
17
进口笔数
0
出口笔数
$207.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107334661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TNM4U8 |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Số 28/191 Ngõ Văn Chương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NAM MINH |
| 企业英文名称 | NAM MINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28/191 Ngõ Văn Chương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912465065 |
| 邮箱 | nhakhoatranquanganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $207.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Kexiang Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $147.6K | 牙科理发椅、其他牙科器械 |
| Foshan Leo Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.7K | 其他牙科器械、牙科理发椅 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 牙科理发椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-08-19 | 牙科理发椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-19 | 牙科理发椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-19 | 牙科理发椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-19 | 牙科理发椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-19 | 牙科理发椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-27 | 牙科理发椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-05-27 | 牙科理发椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-06-20 | 牙科理发椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-05-02 | 牙科理发椅 | FOSHAN LEO MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |