Minh Hoang Viet Nam Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他护发品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH HOàNG VIệT NAM

78
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.4K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $501.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $501.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109140414
企查查编码QVNK02NTAR
成立日期2020-03-24
联系地址Số 2, ngách 20 ngõ 86 đường Trâu Quỳ, TDP Nông Lâm, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH HOÀNG VIỆT NAM
企业英文名称MINH HOANG VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngách 20 ngõ 86 đường Trâu Quỳ, TDP Nông Lâm, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84869355618
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330590其他护发品
330510洗发剂
340130皮肤清洁剂
330520烫直发制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$3.55M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Huati Cosmetics Co., Ltd.中国66$3.15M洗发剂、其他护发品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国5$178.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Xinjin Cosmetics Co., Ltd.中国4$176.9K其他护发品、洗发剂
Guangdong Sifuli Biotechnology Co., Ltd.中国1$20.1K洗发剂、其他护发品
Guangzhou Shine Label Materials中国1$20.0K其他护发品、洗发剂
d0c45966568999777f1ce2504eff3e1c1$2.9K

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-02其他护发品GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2025-06-02洗发剂GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2025-06-02洗发剂GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$9.0K
2025-06-02其他护发品GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$6.8K
2025-05-06其他护发品GUANGZHOU NAVEE COSMETICS TRADING CO TLD中国$950
2025-05-06洗发剂GUANGZHOU NAVEE COSMETICS TRADING CO TLD中国$1.9K
2025-04-09其他护发品GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD.中国$10.8K
2025-04-09其他护发品GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD.中国$1.7K
2025-04-09其他护发品GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD.中国$3.6K
2025-04-09洗发剂GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD.中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Hoang Viet Nam Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →