Minh Hoang Viet Nam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH HOàNG VIệT NAM
78
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109140414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK02NTAR |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 20 ngõ 86 đường Trâu Quỳ, TDP Nông Lâm, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH HOÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH HOANG VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 20 ngõ 86 đường Trâu Quỳ, TDP Nông Lâm, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869355618 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $3.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huati Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 66 | $3.15M | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $178.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Xinjin Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $176.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangdong Sifuli Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangzhou Shine Label Materials | 中国 | 1 | $20.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| d0c45966568999777f1ce2504eff3e1c | 1 | $2.9K |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-02 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-02 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-02 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-06 | 其他护发品 | GUANGZHOU NAVEE COSMETICS TRADING CO TLD | 中国 | $950 |
| 2025-05-06 | 洗发剂 | GUANGZHOU NAVEE COSMETICS TRADING CO TLD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2025-04-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-09 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |