Nguyet Cat Center Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUYệT CáT CENTER
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107586958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH4EXKK |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 26/22, ngõ 394 đường Mỹ Đình, Tổ dân phố số 7 Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỆT CÁT CENTER |
| 企业英文名称 | NGUYET CAT CENTER TRADING AND SERVICESCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 26/22, ngõ 394 đường Mỹ Đình, Tổ dân phố số 7 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985544900 |
| 邮箱 | nguyetcatcenter323@gmail.com |
| 官网 | duhocnguyetcat.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVFIT CO., LTD | 日本 | 1 | $26.6K | 其他食品制剂 |
| SVFIT Corp. | 日本 | 1 | $4.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SVFIT CO., LTD | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SVFIT CO., LTD | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SVFIT CO., LTD | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SVFIT CO., LTD | 日本 | $6.7K |
| 2025-11-10 | 其他食品制剂 | SVFIT CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2025-11-10 | 其他食品制剂 | SVFIT CORP ORATION | 日本 | $2.4K |