VAN PHONG VIETNAM ELECTRONICS CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử VạN PHONG VIệT NAM
1
进口笔数
14
出口笔数
$5.4K
进口金额
$62.7K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AFW5MX |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số nhà F10 phố Dã Tượng, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VẠN PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VAN PHONG VIET NAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà F10 phố Dã Tượng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0988003230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $62.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 越南 | 1 | $5.4K | 固定碳电阻、60伏以下继电器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $62.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 印刷版及石印石 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 其他电路开关装置 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-12-25 | 印刷版及石印石 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-12-25 | 其他电路开关装置 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-25 | 其他电路开关装置 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-12-25 | 其他电路开关装置 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-25 | 绝缘电线 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-12-25 | 电器装置零件 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $807 |
| 2025-12-25 | 60伏以下继电器 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-25 | 硫化橡胶医疗用品 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |