Van Phong Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử VạN PHONG VIệT NAM
4
进口笔数
22
出口笔数
$15.2K
进口金额
$96.7K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AFW5MX |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số nhà F10 phố Dã Tượng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VẠN PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VAN PHONG VIET NAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà F10 phố Dã Tượng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0988003230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 901600 | 高精度天平 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $96.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 固定碳电阻、60伏以下继电器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $96.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 30公斤以下称重机 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $171 |
| 2026-07-07 | 家具配件 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-07-07 | 其他塑料制品 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $194 |
| 2026-07-07 | 滚珠轴承 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-07-07 | 不可调扳手 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-07 | 铝箔 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-07-07 | 其他塑料包装制品 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2026-07-07 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-07-07 | 电测仪表 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-07-07 | 非办公金属家具 | Dongguan Wanfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | $963 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-16 | 螺纹螺母 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-16 | 不可调扳手 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-16 | 印刷版及石印石 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-07-16 | 硫化橡胶垫 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2026-07-16 | 不可调扳手 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-16 | 螺纹螺母 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-16 | 书写石板和板 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2026-07-16 | 非旋转气动手工具 | Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |