Techlink Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TECHLINK
24
进口笔数
1
出口笔数
$104.6K
进口金额
$65.5K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2024-06-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107014005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HB6TQD |
| 成立日期 | 2015-10-05 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 25B phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TECHLINK |
| 企业英文名称 | TECHLINK SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 25B phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 982001363 |
| 邮箱 | Sales@techlink.vn |
| 传真 | 968490960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $103.9K |
| 意大利 | 1 | $696 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $65.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Lepin Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $68.2K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $23.6K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| SMC Asia Gas Systems Co., Ltd. Chengdu | 中国 | 1 | $12.7K | 过滤净化器零件、活性碳 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-01-30 | 塑料管 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 气体过滤机械 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $65.5K |