Trong Tin Business & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và KINH DOANH TRọNG TíN
10
进口笔数
1
出口笔数
$836.9K
进口金额
$39.7K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-06-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107345455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK98M84 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Ngách 68/119 Đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH TRỌNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRONG TIN BUSINESS AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Ngách 68/119 Đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907298568 |
| 邮箱 | info@trongtin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902212 | X射线设备 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $496.8K |
| 日本 | 5 | $293.0K |
| 美国 | 3 | $42.1K |
| 德国 | 3 | $2.0K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 瑞士 | 2 | $1.1K |
| 以色列 | 1 | $329 |
| 荷兰 | 1 | $217 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $39.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $836.9K | 超声波扫描仪、X射线设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogawa Seiki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.7K | 静止变流器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 非轻质石油 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 中国 | $209 |
| 2026-07-09 | 非纺织润滑剂 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 荷兰 | $217 |
| 2026-07-09 | 其他润滑剂 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 日本 | $419 |
| 2026-07-09 | 非纺织润滑剂 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 美国 | $287 |
| 2026-07-09 | 其他润滑剂 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 美国 | $3.8K |
| 2026-07-09 | 非轻质石油 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 美国 | $1.4K |
| 2026-07-09 | 其他润滑剂 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 德国 | $195 |
| 2026-07-09 | 其他润滑剂 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2026-07-09 | 其他润滑剂 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 美国 | $280 |
| 2026-07-09 | 非纺织润滑剂 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 美国 | $192 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他离心泵 | Ogawa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-02 | LED灯具 | Ogawa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-06-02 | 其他制冷设备 | Ogawa Seiki Co., Ltd. | 日本 | $26.1K |