Tan Bui Gia Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TâN BùI GIA
34
进口笔数
0
出口笔数
$760.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110067783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN045B2ME |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Số 194 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN BÙI GIA |
| 企业英文名称 | TAN BUI GIA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 194 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84839498668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $760.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $404.5K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.1K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Linyi Caijiang International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $104.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.9K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Fubo Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.2K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 热带木薄板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |