Polywoods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN POLYWOODS
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$371.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110200393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASPGM5P |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 3B ngõ 751 Đường Bát Khối, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN POLYWOODS |
| 企业英文名称 | POLYWOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phượng Bãi, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84364270089 |
| 邮箱 | Polywoods.2019@gmail.com |
| 官网 | polywoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $196.0K |
| 美国 | 21 | $172.3K |
| 英国 | 4 | $2.5K |
| 印度 | 1 | $332 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anavrin Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $314.2K | 玩具模型 |
| Byanavrin Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $45.2K | 玩具模型 |
| Edwin Lee | 新加坡 | 2 | $6.9K | 玩具模型 |
| Chieu Tran Awe | 英国 | 4 | $2.5K | 3公斤以上红茶、其他木制品 |
| Eric Truong | 美国 | 4 | $2.0K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Thiagarajan Janarthanan | 印度 | 1 | $332 | 塑料装饰品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | JIUFEN OLD STREET BOOK NOOK HS CODE | PACKYAK FULFILLMENT, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-10-14 | 玩具模型 | ANAVRIN PTE LTD | 美国 | $16.0K |
| 2025-10-06 | 玩具模型 | ANAVRIN PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-28 | JIUFEN OLD STREET BOOK NOOK HS CODE . . | PACKYAK FULFILLMENT, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-08-28 | 玩具模型 | ANAVRIN PTE LTD | 美国 | $16.0K |
| 2025-08-20 | 玩具模型 | ANAVRIN PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-07-09 | 玩具模型 | ANAVRIN PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-09 | 玩具模型 | ANAVRIN PTE LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-07-09 | 玩具模型 | ANAVRIN PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-16 | 玩具模型 | PACKYAK FULFILLMENT, LLC | 美国 | $0 |