Nam Thien Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NAM THIêN
1
进口笔数
129
出口笔数
$139
进口金额
$7.23M
出口金额
2024-11-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110192470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS753DWJ |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 10, đường Chu Văn An, Sunrise C - The Manor Central Park, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LƯU PHÚC HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0388139986 |
| 邮箱 | huongchuthithuhuong2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 72 | $3.96M |
| 越南 | 51 | $2.90M |
| 中国 | 4 | $264.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haoshangpin (Guangzhou) Import Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139 | 鲜榴莲、其他针织服装 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | 72 | $3.94M | 鲜榴莲 |
| Fruits Connections Co., Ltd. | 越南 | 38 | $2.15M | 鲜榴莲 |
| Haoshangpin (Guangzhou) Import Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $352.9K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $235.9K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Aoyu Liangpin Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.9K | 鲜榴莲、木薯淀粉 |
| Guangxi Yuemei Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $108.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jiangsu Wancheng International Trade Co., Ltd. | 2 | $108.4K | 鲜榴莲 | |
| Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jiangsu Wancheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Aoyu Liangpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 鲜榴莲、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 其他针织服装 | HAOSHANGPIN (GUANGZHOU) IMPORT TRADING | 中国 | $139 |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $34.7K |
| 2026-04-22 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $24.6K |
| 2026-04-22 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 鲜榴莲 | FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | $3.8K |