Minh Phuc Environmental Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Minh Phúc
13
进口笔数
0
出口笔数
$132.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106842616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RKWBFA |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | Số 35A, ngách 16/28 tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUC ENVIROMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6/59/10 Đường Miêu Nha, Tổ dân phố 2 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0979247099 |
| 邮箱 | dinhenvir@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841861 | 热泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $132.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $124.5K | 塑料管件、水净化机械 |
| Water (Far East) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.9K | 塑料管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他离心泵 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $540 |
| 2026-06-11 | 电镀设备 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 其他测量仪器 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 电镀设备 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $265 |
| 2026-06-11 | 水净化机械 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $79 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2026-06-11 | 泵零件 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $118 |
| 2026-06-11 | 电镀设备 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $325 |