BBS Auxiliary Industry Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 707 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Phụ Trợ Bbs Việt Nam

11
进口笔数
707
出口笔数
$36.3K
进口金额
$1.88M
出口金额
2025-05-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 9 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $58.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 10 笔2024-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $53.9K · 10 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $84.7K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-09进口 $49 · 1 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-12进口 $478 · 1 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 17 笔2025-05进口 $634 · 1 笔出口 $32.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 225 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 162 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 9 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $58.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 10 笔2024-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $53.9K · 10 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $84.7K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-09进口 $49 · 1 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-12进口 $478 · 1 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 17 笔2025-05进口 $634 · 1 笔出口 $32.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 225 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 162 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106804064
企查查编码QVN2185S5R
成立日期2015-03-27
联系地址Số 1, ngách 424/32, phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ BBS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM BBS AUXILIARY INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất số CN21D, số 06, đường 21A, Khu công nghiệp, Đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84904503443
邮箱hungnn.tkv@mail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
760692铝合金板材
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件
732020钢铁弹簧
761610铝制紧固件
731824非螺纹钢销
847989其他功能机器
810890其他钛制品
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$35.8K
韩国3$310
中国3$204

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南252$1.49M
印度457$389.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南11$36.3K其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungjin Vina Co., Ltd.越南52$417.9K其他塑料制品、其他铝制品
Wipro Pari Robotics Private Ltd.印度455$389.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sungjin Vina Co., Ltd.越南47$388.3K其他铝制品、其他塑料制品
Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南81$345.0K其他塑料制品、非泡沫塑料片
JTEC Hanoi Co., Ltd.越南22$204.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
OGK Hanoi Co., Ltd.越南42$80.1K其他塑料制品、窄幅弹性织物
JTEC Nghe An Co., Ltd.越南6$48.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Wipro Pari Robotics Private Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、其他铜制品
Wipro Pari High Speed Automation Pvt. Ltd.印度2$470功能机器零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16非泡沫塑料片JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$70
2025-05-16铝合金型材JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD中国$25
2025-05-16铝合金板材JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$19
2025-05-16铝合金型材JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD中国$19
2025-05-16非泡沫塑料片JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$36
2025-05-16非泡沫塑料片JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$62
2025-05-16非泡沫塑料片JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$45
2025-05-16铝合金板材JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$13
2025-05-16非泡沫塑料片JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$36
2025-05-16铝合金板材JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$18

出口(共 707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品OGK HANOI CO LTD越南$440
2026-04-29其他铝制品OGK HANOI CO LTD越南$2.3K
2026-04-29其他钢铁制品OGK HANOI CO LTD越南$440
2026-04-29其他铝制品OGK HANOI CO LTD越南$2.3K
2026-04-25其他钢铁制品WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD印度$744
2026-04-25其他钢铁制品WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD印度$180
2026-04-25其他钢铁制品WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD印度$90
2026-04-24其他钢铁制品OGK HANOI CO LTD越南$440
2026-04-23其他铝制品OGK HANOI CO LTD越南$2.3K
2026-04-16其他钢铁制品WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD印度$147

相关企业 · 同类产品

BBS Auxiliary Industry Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →