BBS Auxiliary Industry Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 707 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Phụ Trợ Bbs Việt Nam
11
进口笔数
707
出口笔数
$36.3K
进口金额
$1.88M
出口金额
2025-05-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106804064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2185S5R |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 424/32, phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ BBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BBS AUXILIARY INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất số CN21D, số 06, đường 21A, Khu công nghiệp, Đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84904503443 |
| 邮箱 | hungnn.tkv@mail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $35.8K |
| 韩国 | 3 | $310 |
| 中国 | 3 | $204 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $1.49M |
| 印度 | 457 | $389.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $36.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $417.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Wipro Pari Robotics Private Ltd. | 印度 | 455 | $389.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $388.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $345.0K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $204.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 42 | $80.1K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| JTEC Nghe An Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Wipro Pari Robotics Private Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Wipro Pari High Speed Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $470 | 功能机器零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 非泡沫塑料片 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-05-16 | 铝合金型材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-05-16 | 铝合金板材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-05-16 | 铝合金型材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-05-16 | 非泡沫塑料片 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-05-16 | 非泡沫塑料片 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-05-16 | 非泡沫塑料片 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-05-16 | 铝合金板材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-05-16 | 非泡沫塑料片 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-05-16 | 铝合金板材 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $18 |
出口(共 707)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD | 印度 | $744 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD | 印度 | $180 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD | 印度 | $90 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD | 印度 | $147 |