Hana Technology & Commerce Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 未梳棉纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Và Thương Mại Hana
8
进口笔数
56
出口笔数
$1.03M
进口金额
$7.90M
出口金额
2025-06-21
最近进口
2024-10-10
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700255356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXNR19B |
| 成立日期 | 2007-11-05 |
| 联系地址 | Lê Lợi, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HANA |
| 企业英文名称 | HANA TECHNOLOGY AND COMMERCE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lê Lợi, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 03513851620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 844839 | 机械零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520534 | 未梳棉纱线 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $343.9K |
| 马里 | 1 | $299.2K |
| 印度 | 3 | $203.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $186.6K |
| 德国 | 1 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $6.74M |
| 孟加拉国 | 6 | $487.8K |
| 越南 | 2 | $444.1K |
| 新加坡 | 2 | $189.9K |
| 泰国 | 1 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $343.9K | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Techcom Capital Inc. | 马里 | 1 | $299.2K | 未梳棉 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 澳大利亚 | 1 | $186.6K | 未梳棉、其他小麦及混合麦 |
| Earth Commodities | 印度 | 1 | $138.0K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Earth Fibers & Naturals LLP | 印度 | 1 | $53.5K | 已梳棉花 |
| Jumac Mfg Private Ltd | 印度 | 1 | $12.3K | 塑料卷轴、贱金属脚轮 |
| Truetzschler Group Se | 德国 | 1 | $62 | 电器装置零件、非电气机械零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 14 | $2.80M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Torch Logistics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.61M | 木薯淀粉、制糖残渣 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $644.5K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 5 | $415.0K | ||
| Shepherd Industries Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $354.8K | 活性染料、丙烯酸短纤纱 |
| AMJ Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $317.6K | 未梳棉纱线、未梳棉纱线 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 越南 | 1 | $316.3K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.0K | 冷冻虾、未梳棉纱 |
| Shantex (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $132.9K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.7K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 美国 | $274.6K |
| 2025-05-13 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 美国 | $69.2K |
| 2025-04-26 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 澳大利亚 | $186.6K |
| 2024-12-24 | 已梳棉花 | EARTH COMMODITIES | 印度 | $138.0K |
| 2024-10-09 | 已梳棉花 | EARTH FIBERS & NATURALS LLP | 印度 | $53.5K |
| 2024-06-18 | 自动断路器 | TRUETZSCHLER GROUP SE | 德国 | $62 |
| 2023-08-11 | 机械零件 | JUMAC MFG PRIVATE LTD | 印度 | $12.3K |
| 2023-06-08 | 未梳棉 | TECHCOM CAPITAL INC. | 马里 | $299.2K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 未梳棉纱线 | XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2024-10-01 | 未梳棉纱线 | XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2024-09-25 | 未梳棉纱线 | XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2024-09-19 | 未梳棉纱线 | XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2024-09-13 | 未梳棉纱线 | XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2024-09-10 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | 中国 | $137.3K |
| 2024-08-30 | 未梳棉纱线 | XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD | 中国 | $171.2K |
| 2024-08-19 | 未梳棉纱线 | XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2024-08-09 | 未梳棉纱线 | XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD | 中国 | $171.2K |
| 2024-07-29 | 未梳棉纱线 | XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD | 中国 | $114.2K |