Hana Technology & Commerce Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 未梳棉纱线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Và Thương Mại Hana

8
进口笔数
56
出口笔数
$1.03M
进口金额
$7.90M
出口金额
2025-06-21
最近进口
2024-10-10
最近出口
7
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $420.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $446.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $479.8K · 4 笔2024-10进口 $53.5K · 1 笔出口 $228.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $274.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $420.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $446.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $456.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $479.8K · 4 笔2024-10进口 $53.5K · 1 笔出口 $228.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $274.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700255356
企查查编码QVNXXNR19B
成立日期2007-11-05
联系地址Lê Lợi, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HANA
企业英文名称HANA TECHNOLOGY AND COMMERCE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lê Lợi, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话03513851620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本950亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
520300已梳棉花
844839机械零件
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
520534未梳棉纱线
520514未梳棉纱
520512未梳棉纱
520300已梳棉花
520513未梳棉纱
520532未梳棉纱线
600632染色合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$343.9K
马里1$299.2K
印度3$203.7K
澳大利亚1$186.6K
德国1$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$6.74M
孟加拉国6$487.8K
越南2$444.1K
新加坡2$189.9K
泰国1$41.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡2$343.9K未梳棉、粗棕榈油
Techcom Capital Inc.马里1$299.2K未梳棉
Louis Dreyfus Company Suisse S.A.澳大利亚1$186.6K未梳棉、其他小麦及混合麦
Earth Commodities印度1$138.0K已梳棉花、未梳棉
Earth Fibers & Naturals LLP印度1$53.5K已梳棉花
Jumac Mfg Private Ltd印度1$12.3K塑料卷轴、贱金属脚轮
Truetzschler Group Se德国1$62电器装置零件、非电气机械零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国14$2.80M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen Torch Logistics Co., Ltd.中国19$2.61M木薯淀粉、制糖残渣
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国4$644.5K木薯淀粉、6mm以上针叶木
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c5$415.0K
Shepherd Industries Ltd.孟加拉国3$354.8K活性染料、丙烯酸短纤纱
AMJ Singapore Pte. Ltd.新加坡3$317.6K未梳棉纱线、未梳棉纱线
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.越南1$316.3K未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd.中国1$162.0K冷冻虾、未梳棉纱
Shantex (Pvt.) Ltd.孟加拉国2$132.9K未梳棉纱、精梳棉纱
Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd.中国2$112.7K未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-21未梳棉OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.美国$274.6K
2025-05-13未梳棉OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.美国$69.2K
2025-04-26未梳棉LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA澳大利亚$186.6K
2024-12-24已梳棉花EARTH COMMODITIES印度$138.0K
2024-10-09已梳棉花EARTH FIBERS & NATURALS LLP印度$53.5K
2024-06-18自动断路器TRUETZSCHLER GROUP SE德国$62
2023-08-11机械零件JUMAC MFG PRIVATE LTD印度$12.3K
2023-06-08未梳棉TECHCOM CAPITAL INC.马里$299.2K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-10未梳棉纱线XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD中国$114.2K
2024-10-01未梳棉纱线XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD中国$114.2K
2024-09-25未梳棉纱线XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD中国$114.2K
2024-09-19未梳棉纱线XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD中国$114.2K
2024-09-13未梳棉纱线XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD中国$114.2K
2024-09-10未梳棉纱XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD中国$137.3K
2024-08-30未梳棉纱线XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD中国$171.2K
2024-08-19未梳棉纱线XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD中国$114.2K
2024-08-09未梳棉纱线XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD中国$171.2K
2024-07-29未梳棉纱线XIAMEN TORCH LOGISTICS CO LTD中国$114.2K

相关企业 · 同类产品

Hana Technology & Commerce Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →