Huynh Le Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV HUỳNH Lê
12
进口笔数
0
出口笔数
$512.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801316942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUQ32XT |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | 1039D, đường Hùng Vương, Thị Trấn Di Linh, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV HUỲNH LÊ |
| 企业英文名称 | HUYNH LE TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1039D Hùng Vương, Xã Di Linh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84963797992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $512.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $512.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $9.6K |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $6.7K |
| 2025-10-13 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $8.4K |
| 2025-10-13 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $5.8K |
| 2025-10-13 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $8.0K |