Phuc Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI MàU PHúC HưNG
110
进口笔数
252
出口笔数
$9.38M
进口金额
$45.71M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700278332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MGW0GR |
| 成立日期 | 2003-02-18 |
| 联系地址 | Lô C12, Khu Công nghiệp Khánh Phú, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI MÀU PHÚC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hộ gia đình ông Vũ Xuân Thành, Thôn Yên Cư 3, Xã Yên Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84904207181 |
| 邮箱 | phuc.hung@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262019 | 含锌残渣 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 34 | $3.35M |
| 印度 | 31 | $2.65M |
| 墨西哥 | 12 | $1.12M |
| 中国 | 10 | $878.7K |
| 孟加拉国 | 5 | $508.3K |
| 厄瓜多尔 | 3 | $249.7K |
| 日本 | 3 | $234.0K |
| 泰国 | 4 | $191.0K |
| 菲律宾 | 1 | $99.2K |
| 约旦 | 2 | $49.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $30.95M |
| 越南 | 48 | $8.07M |
| 中国香港 | 28 | $4.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTER FOREST (HK) LTD. | 中国香港 | 19 | $2.30M | 其他化学制剂、铅矿砂 |
| Hindustan Zinc Ltd. | 印度 | 27 | $2.16M | 高纯锌、精炼铅 |
| LKM GmbH | 德国 | 14 | $1.62M | 含锌残渣、其他化学制剂 |
| Guangxi Mingfeng Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $754.1K | 高铝耐火砖、非电动叉车 |
| Hunan Winfull Supply Chain Management Co., Ltd. | 墨西哥 | 9 | $520.7K | 其他化学制剂、含锌残渣 |
| Abul Khair Steel Melting Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $289.9K | 含锌残渣、其他耐火陶瓷 |
| Geran Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $275.6K | 锌氧化物、含锌残渣 |
| Bluequest Resources AG | 波兰 | 4 | $225.7K | 含锌残渣、其他化学制剂 |
| GLB Continuum Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $212.1K | 其他化学制剂 |
| Hunan Winfull Supply Chain Management Co., Ltd. | 印度 | 2 | $180.0K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 102 | $22.25M | 锌氧化物 |
| HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 41 | $6.30M | 锌氧化物 |
| Guangxi Jiucheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $4.10M | 锌氧化物 |
| HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | 中国香港 | 23 | $3.49M | 锌氧化物 |
| Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd. | 越南 | 17 | $3.37M | 锌氧化物 |
| Guangxi Shenglei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.47M | 锌氧化物 |
| Guangxi Hechi Juyan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $755.0K | 锌氧化物 |
| Guangxi Furuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $736.8K | 锌氧化物、氧化铁 |
| Guangxi Pingxiang Chengsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $588.0K | 锌氧化物 |
| Guangxi Fangqiu Cooperation Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $587.5K | 锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 高铝耐火砖 | GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 高铝耐火砖 | GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $111.9K |
| 2026-04-02 | 高铝耐火砖 | GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $111.9K |
| 2026-04-02 | 高铝耐火砖 | GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 高铝耐火砖 | GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 高铝耐火砖 | GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-08 | 其他离心机 | JIANGSU BLOVEBIRD CENTRIFUGE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 日本 | $54.0K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | INTERNATIONAL TRANSIT CO | 几内亚 | $6.9K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | TRITON INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $5.1K |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $123.1K |
| 2026-04-10 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $246.2K |
| 2026-04-06 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $303.1K |
| 2026-03-25 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $177.5K |
| 2026-03-23 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $145.9K |
| 2026-03-12 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $192.4K |
| 2026-03-11 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $225.3K |
| 2026-03-10 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $231.7K |
| 2026-03-09 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $177.4K |
| 2026-03-03 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $175.7K |