Phuc Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 锌氧化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI MàU PHúC HưNG

110
进口笔数
252
出口笔数
$9.38M
进口金额
$45.71M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $393.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 5 笔2024-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $575.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 7 笔2024-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $1.32M · 7 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $497.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $734.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 13 笔2024-08进口 $605.8K · 7 笔出口 $829.4K · 5 笔2024-09进口 $252.1K · 4 笔出口 $1.38M · 6 笔2024-10进口 $1.30M · 12 笔出口 $1.35M · 6 笔2024-11进口 $565.8K · 7 笔出口 $1.49M · 10 笔2024-12进口 $536.7K · 6 笔出口 $1.60M · 7 笔2025-01进口 $1.03M · 8 笔出口 $781.3K · 5 笔2025-02进口 $539.4K · 7 笔出口 $855.5K · 4 笔2025-03进口 $561.0K · 7 笔出口 $1.74M · 12 笔2025-04进口 $341.1K · 5 笔出口 $505.6K · 4 笔2025-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $247.3K · 4 笔2025-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $2.12M · 14 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $1.94M · 12 笔2025-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $1.54M · 10 笔2025-09进口 $483.5K · 4 笔出口 $1.04M · 8 笔2025-10进口 $784.0K · 8 笔出口 $978.8K · 8 笔2025-11进口 $939.4K · 15 笔出口 $813.6K · 6 笔2025-12进口 $317.0K · 6 笔出口 $840.8K · 6 笔2026-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $492.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 7 笔2026-04进口 $232.6K · 1 笔出口 $672.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $393.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 5 笔2024-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $575.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 7 笔2024-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $1.32M · 7 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $497.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $734.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 13 笔2024-08进口 $605.8K · 7 笔出口 $829.4K · 5 笔2024-09进口 $252.1K · 4 笔出口 $1.38M · 6 笔2024-10进口 $1.30M · 12 笔出口 $1.35M · 6 笔2024-11进口 $565.8K · 7 笔出口 $1.49M · 10 笔2024-12进口 $536.7K · 6 笔出口 $1.60M · 7 笔2025-01进口 $1.03M · 8 笔出口 $781.3K · 5 笔2025-02进口 $539.4K · 7 笔出口 $855.5K · 4 笔2025-03进口 $561.0K · 7 笔出口 $1.74M · 12 笔2025-04进口 $341.1K · 5 笔出口 $505.6K · 4 笔2025-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $247.3K · 4 笔2025-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $2.12M · 14 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $1.94M · 12 笔2025-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $1.54M · 10 笔2025-09进口 $483.5K · 4 笔出口 $1.04M · 8 笔2025-10进口 $784.0K · 8 笔出口 $978.8K · 8 笔2025-11进口 $939.4K · 15 笔出口 $813.6K · 6 笔2025-12进口 $317.0K · 6 笔出口 $840.8K · 6 笔2026-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $492.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 7 笔2026-04进口 $232.6K · 1 笔出口 $672.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号2700278332
企查查编码QVN3MGW0GR
成立日期2003-02-18
联系地址Lô C12, Khu Công nghiệp Khánh Phú, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI MÀU PHÚC HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Hộ gia đình ông Vũ Xuân Thành, Thôn Yên Cư 3, Xã Yên Khánh, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84904207181
邮箱phuc.hung@outlook.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
262019含锌残渣
382499其他化学制剂
690220高铝耐火砖
381600耐火混合料
732690其他钢铁制品
741110精炼铜管
842119其他离心机
847410矿物处理机器

出口

HS 编码产品
281700锌氧化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰34$3.35M
印度31$2.65M
墨西哥12$1.12M
中国10$878.7K
孟加拉国5$508.3K
厄瓜多尔3$249.7K
日本3$234.0K
泰国4$191.0K
菲律宾1$99.2K
约旦2$49.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$30.95M
越南48$8.07M
中国香港28$4.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTER FOREST (HK) LTD.中国香港19$2.30M其他化学制剂、铅矿砂
Hindustan Zinc Ltd.印度27$2.16M高纯锌、精炼铅
LKM GmbH德国14$1.62M含锌残渣、其他化学制剂
Guangxi Mingfeng Trade Development Co., Ltd.中国4$754.1K高铝耐火砖、非电动叉车
Hunan Winfull Supply Chain Management Co., Ltd.墨西哥9$520.7K其他化学制剂、含锌残渣
Abul Khair Steel Melting Ltd.孟加拉国2$289.9K含锌残渣、其他耐火陶瓷
Geran Sp. z o.o.波兰4$275.6K锌氧化物、含锌残渣
Bluequest Resources AG波兰4$225.7K含锌残渣、其他化学制剂
GLB Continuum Pte. Ltd.新加坡2$212.1K其他化学制剂
Hunan Winfull Supply Chain Management Co., Ltd.印度2$180.0K其他化学制剂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd.中国102$22.25M锌氧化物
HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港41$6.30M锌氧化物
Guangxi Jiucheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国23$4.10M锌氧化物
HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD中国香港23$3.49M锌氧化物
Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd.越南17$3.37M锌氧化物
Guangxi Shenglei Industrial Co., Ltd.中国12$1.47M锌氧化物
Guangxi Hechi Juyan Trade Co., Ltd.中国6$755.0K锌氧化物
Guangxi Furuan Metal Material Co., Ltd.中国6$736.8K锌氧化物、氧化铁
Guangxi Pingxiang Chengsheng International Trade Co., Ltd.中国3$588.0K锌氧化物
Guangxi Fangqiu Cooperation Trade Co., Ltd.中国6$587.5K锌氧化物

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02高铝耐火砖GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$2.8K
2026-04-02高铝耐火砖GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$111.9K
2026-04-02高铝耐火砖GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$111.9K
2026-04-02高铝耐火砖GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$1.6K
2026-04-02高铝耐火砖GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$2.8K
2026-04-02高铝耐火砖GUANGXI MINGFENG TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$1.6K
2026-01-08其他离心机JIANGSU BLOVEBIRD CENTRIFUGE CO LTD中国$25.2K
2026-01-05其他化学制剂INTER FOREST (HK) LTD.日本$54.0K
2025-12-24其他化学制剂INTERNATIONAL TRANSIT CO几内亚$6.9K
2025-12-24其他化学制剂TRITON INTERNATIONAL LTD加纳$5.1K

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20锌氧化物HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD$123.1K
2026-04-10锌氧化物HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD$246.2K
2026-04-06锌氧化物HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD$303.1K
2026-03-25锌氧化物HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD$177.5K
2026-03-23锌氧化物HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD$145.9K
2026-03-12锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$192.4K
2026-03-11锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$225.3K
2026-03-10锌氧化物HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD$231.7K
2026-03-09锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$177.4K
2026-03-03锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$175.7K

相关企业 · 同类产品

Phuc Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →