Nam Thang Materials Production & Construction Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Sản Xuất Vật Liệu Nam Thắng
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$332.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100104884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0R1WGB |
| 成立日期 | 2000-02-28 |
| 联系地址 | Ngõ 124 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT VẬT LIỆU NAM THẮNG |
| 企业英文名称 | NAM THANG MATERIALS PRODUCTION AND CONSTRUCTION INVESTMENT SHAREHOLDING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 124 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | 02422339988 |
| 邮箱 | namthangntc@gmail.com |
| 官网 | namthang.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $133.3K |
| 法国 | 9 | $91.7K |
| 马来西亚 | 6 | $39.8K |
| 比利时 | 3 | $33.9K |
| 越南 | 2 | $20.7K |
| 日本 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vst Bm Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $133.3K | 加强石制瓦片、混凝土建筑砖块 |
| Dlsg Sas | 法国 | 9 | $91.7K | 加强石制瓦片 |
| GNG DISTRIBUTORS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $39.8K | 混凝土建筑砖块、陶瓷地砖 |
| De Rocker N.V. | 比利时 | 3 | $33.9K | 加强石制瓦片、天然石材铺路石 |
| VST BM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Oriental Corporation | 孟加拉国 | 1 | $12.0K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| 7275fbd3c63d1b02439a2cb5507b618d | 1 | $8.2K | ||
| DLSG SAS | 1 | $1.0K | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 加强石制瓦片 | DLSG SAS | — | $1.0K |
| 2026-03-24 | 加强石制瓦片 | GNG DISTRIBUTORS SDN BHD | 马来西亚 | $9.4K |
| 2025-12-17 | 加强石制瓦片 | Dlsg Sas | 法国 | $860 |
| 2025-12-17 | 加强石制瓦片 | DLSG SAS | 法国 | $269 |
| 2025-12-17 | 加强石制瓦片 | DLSG SAS | 法国 | $469 |
| 2025-11-25 | 加强石制瓦片 | VST BM CO LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 加强石制瓦片 | VST BM CO LTD | 新加坡 | $399 |
| 2025-11-25 | 加强石制瓦片 | VST BM CO LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-11-19 | 加强石制瓦片 | GNG DISTRIBUTORS SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2025-11-14 | 加强石制瓦片 | DLSG SAS | 法国 | $122 |