Mekong Agro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEKONG AGRO
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501088582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSRF2Q1 |
| 成立日期 | 2018-06-23 |
| 联系地址 | Số 168, Tổ 14, ấp Phú Hữu Tây, Xã Phú Thịnh, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEKONG AGRO |
| 企业英文名称 | MEKONG AGRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168, Tổ 14, ấp Phú Hữu Tây, Xã Song Phú, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 901044114 |
| 邮箱 | mekongagro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $777.3K |
| 印度 | 10 | $715.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 4 | $335.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $237.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $146.3K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Spectrum Ethers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $127.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $121.7K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Nanjing Essence Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $84.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $22.8K |
| 2026-03-18 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-18 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $41.3K |
| 2026-03-16 | 零售杀虫剂 | NANJING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-11-18 | 零售杀菌剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $22.4K |
| 2025-11-18 | 零售杀虫剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $17.1K |
| 2025-11-18 | 零售杀虫剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $39.6K |
| 2025-11-18 | 零售杀虫剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $41.7K |
| 2025-11-17 | 零售杀虫剂 | NANJING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-10-08 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $84.8K |