Trung Viet Thinh Long Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THịNH LONG TRUNG VIệT

209
进口笔数
0
出口笔数
$13.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.73M20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $284.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $309.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $693.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $284.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $309.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $693.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317533021
企查查编码QVNWGU2CYN
成立日期2022-10-24
联系地址Số 48, Đường Số 5, KDC Hoàng Hải, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỊNH LONG TRUNG VIỆT
企业英文名称TRUNG VIET THINH LONG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48, Đường Số 5, KDC Hoàng Hải, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84932098368
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
070190鲜马铃薯
080830鲜梨
080810鲜苹果
070310鲜洋葱青葱
080610鲜葡萄
843780谷物加工机械
070610胡萝卜和萝卜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国209$13.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Chunxian Agricultural Technology Co., Ltd.中国32$11.05M鲜马铃薯、鲜大蒜
Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd.中国21$574.2K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Jinxiang County Xintai Runcheng Agricultural Trade Co., Ltd.中国19$220.4K鲜大蒜
Changzhi Yuanke Thermal Technology Co., Ltd.中国17$220.4K鲜大蒜
Linyi Wanxing International Trade Co., Ltd.中国22$185.6K鲜大蒜
Chengwu County Yimu Sanfen Land Agricultural & Sideline Products Co., Ltd.中国12$179.8K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Hongyuan Xintai Import & Export Trade (Jinxiang) Co., Ltd.中国14$162.4K鲜大蒜
Jining Juxinyang Import & Export Co., Ltd.中国8$92.8K鲜大蒜
df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b47$69.6K
Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd.中国8$52.2K鲜大蒜、根茎类蔬菜

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-25鲜马铃薯JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$15.7K
2024-03-20鲜马铃薯JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$15.7K
2024-03-08鲜马铃薯JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.4K
2024-03-03鲜大蒜JINXIANG COUNTY XINTAI RUNCHENG AGRICULTURAL TRADE CO LTD中国$11.6K
2024-03-03鲜大蒜CHENGWU COUNTY YIMU SANFEN LAND AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS CO中国$11.6K
2024-03-02鲜马铃薯JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$26.1K
2024-02-19鲜大蒜LINYI WANXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.8K
2024-02-16鲜大蒜JINXIANG COUNTY XINYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD中国$23.2K
2024-02-15鲜大蒜JINING JUXIN YANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.6K
2024-02-15鲜马铃薯JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$26.1K

相关企业 · 同类产品

Trung Viet Thinh Long Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →