Trung Viet Thinh Long Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THịNH LONG TRUNG VIệT
209
进口笔数
0
出口笔数
$13.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317533021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGU2CYN |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Số 48, Đường Số 5, KDC Hoàng Hải, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỊNH LONG TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET THINH LONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, Đường Số 5, KDC Hoàng Hải, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84932098368 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $13.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Chunxian Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $11.05M | 鲜马铃薯、鲜大蒜 |
| Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $574.2K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Jinxiang County Xintai Runcheng Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $220.4K | 鲜大蒜 |
| Changzhi Yuanke Thermal Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $220.4K | 鲜大蒜 |
| Linyi Wanxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $185.6K | 鲜大蒜 |
| Chengwu County Yimu Sanfen Land Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $179.8K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Hongyuan Xintai Import & Export Trade (Jinxiang) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $162.4K | 鲜大蒜 |
| Jining Juxinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $92.8K | 鲜大蒜 |
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 7 | $69.6K | ||
| Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.2K | 鲜大蒜、根茎类蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 鲜马铃薯 | JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-03-20 | 鲜马铃薯 | JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-03-08 | 鲜马铃薯 | JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-03-03 | 鲜大蒜 | JINXIANG COUNTY XINTAI RUNCHENG AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-03-03 | 鲜大蒜 | CHENGWU COUNTY YIMU SANFEN LAND AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS CO | 中国 | $11.6K |
| 2024-03-02 | 鲜马铃薯 | JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2024-02-19 | 鲜大蒜 | LINYI WANXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-02-16 | 鲜大蒜 | JINXIANG COUNTY XINYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2024-02-15 | 鲜大蒜 | JINING JUXIN YANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-02-15 | 鲜马铃薯 | JIANGSU CHUNXIAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.1K |