TVHE Mold Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KHUôN MẫU TVHE

2
进口笔数
278
出口笔数
$25.3K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 22 笔2026-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 22 笔2026-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801227732
企查查编码QVNQDHKQ9U
成立日期2017-11-27
联系地址Thôn Thượng Khuông, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHUÔN MẪU TVHE
企业英文名称TVHE MOLD TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thượng Khuông, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842209913168
邮箱xuantruong@tvhe.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
901730测量仪器
848071橡塑模具
901780其他数学仪器
848079非注塑模具
730792螺纹钢制管件
820810金属加工机刀
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$12.8K
越南1$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南276$1.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南2$25.3K自动断路器、电器装置零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南87$604.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南106$244.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南15$242.3K其他塑料制品、其他铝制品
YTG Vina Co., Ltd.越南18$59.5K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd.越南14$56.4K其他电路开关装置、绝缘电线
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南18$54.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南4$35.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南2$25.0K塑料包装箱、其他钢铁制品
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南8$9.0K聚甲醛、ABS共聚物
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南4$2.0K其他塑料包装制品、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24橡塑模具FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD日本$12.8K
2026-02-12橡塑模具FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$12.5K

出口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非螺纹钢销RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$406
2026-04-21非螺纹钢销RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$406
2026-04-20非螺纹钢销CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$406
2026-04-07其他钢铁制品RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$83
2026-04-07其他钢铁制品RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-07其他钢铁制品RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-07其他钢铁制品RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-07其他钢铁制品RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-07其他钢铁制品RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$285
2026-04-07其他钢铁制品RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$98

相关企业 · 同类产品

TVHE Mold Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →