TVHE Mold Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KHUôN MẫU TVHE
2
进口笔数
278
出口笔数
$25.3K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801227732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDHKQ9U |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Khuông, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHUÔN MẪU TVHE |
| 企业英文名称 | TVHE MOLD TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Khuông, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842209913168 |
| 邮箱 | xuantruong@tvhe.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $12.8K |
| 越南 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 276 | $1.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.3K | 自动断路器、电器装置零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $604.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $244.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $242.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $59.5K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $56.4K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 18 | $54.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $9.0K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 橡塑模具 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-02-12 | 橡塑模具 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.5K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非螺纹钢销 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-04-21 | 非螺纹钢销 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $406 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |