Viet Long Kien Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 585 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT LONG KIêN GIANG
187
进口笔数
585
出口笔数
$10.13M
进口金额
$40.75M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
35
供应商数
136
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702039715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SWMJH0 |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | Tổ 1, khu phố Ba Hòn, Thị Trấn Kiên Lương, Huyện Kiên Lương, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT LONG KIÊN GIANG |
| 企业英文名称 | VIET LONG KIEN GIANG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp Ba Hòn, Xã Kiên Lương, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919891774 |
| 邮箱 | info@vietlongseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 91 | $4.41M |
| 印度 | 33 | $2.05M |
| 中国 | 23 | $987.4K |
| 智利 | 13 | $922.3K |
| 印度尼西亚 | 13 | $670.1K |
| 韩国 | 5 | $331.8K |
| 新西兰 | 3 | $269.9K |
| 泰国 | 3 | $251.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $136.4K |
| 越南 | 2 | $106.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $9.85M |
| 韩国 | 121 | $7.15M |
| 日本 | 88 | $6.69M |
| 俄罗斯 | 43 | $5.65M |
| 意大利 | 21 | $1.78M |
| 沙特阿拉伯 | 29 | $1.72M |
| 荷兰 | 19 | $1.65M |
| 美国 | 26 | $1.01M |
| 中国 | 15 | $927.6K |
| 西班牙 | 11 | $708.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | 94 | $4.80M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冻鲭鱼 |
| China Marine Foison Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $800.7K | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
| Orient Trading Co., Ltd. | 智利 | 11 | $775.7K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
| FROSSET FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $401.4K | 冻鲣鱼、冷冻章鱼 |
| Kaisei Marine Products Inc. | 韩国 | 5 | $331.8K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Golden Sea Frozen Foods Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $251.5K | 其他冷冻鱼、冷冻章鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 3 | $205.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Donggang Dongfu Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.9K | 加工软体动物、307720 |
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $116.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $106.9K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Trading Co. | 印度 | 86 | $7.26M | 建筑用碎石、冷冻鱼片 |
| Diamond Shrimp Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.82M | 冷冻虾、虾制品 |
| Dayseaday Frozen B.V. | 荷兰 | 11 | $1.31M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hoa Global Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.31M | 冷冻章鱼 |
| LP Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.25M | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.06M | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| ONE SOURCE PROTEINS, LLC. | 美国 | 23 | $848.8K | 冻鳕鱼片、冻罗非鱼 |
| HEE CHANG TRADING CO LTD | 美国 | 11 | $721.5K | 鱼肉制品、冷冻章鱼 |
| Lay N Lucas Pty Ltd | 越南 | 20 | $488.7K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Lay & Lucas Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $426.0K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他冷冻鱼 | Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-06-12 | 其他冷冻鱼 | Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-06-12 | 冻明太鱼 | Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | $21.4K |
| 2026-06-12 | 其他冷冻鱼 | Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | $21.3K |
| 2026-06-12 | 冻鲭鱼 | Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2026-06-12 | 冻明太鱼 | Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | $22.8K |
| 2026-06-12 | 其他冷冻鱼 | Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-06-12 | 其他冷冻鱼 | Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-06-12 | 冻明太鱼 | Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | $20.4K |
| 2026-06-11 | 冷冻章鱼 | Veronica Marine Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $91.2K |
出口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷冻烟熏蟹 | OCEAN PIONEER CO., LTD. | — | $28.8K |
| 2026-06-27 | 加工软体动物 | TREVISANI PIETRO S.R.L. | 意大利 | $95.8K |
| 2026-06-27 | 加工软体动物 | ICI Industria Conserviera Ittica S.r.l. | 意大利 | $95.0K |
| 2026-06-19 | 加工软体动物 | Blue Wave Seafood Ltd. | 爱尔兰 | $91.2K |
| 2026-06-18 | 冷冻鱼片 | Orient Trading Co. | 日本 | $9.7K |
| 2026-06-18 | 加工软体动物 | Arbi Dario S.p.A. | 意大利 | $111.1K |
| 2026-06-18 | 冷冻鱼片 | Orient Trading Co. | 日本 | $14.6K |
| 2026-06-18 | 冷冻鱼片 | Orient Trading Co. | 日本 | $9.6K |
| 2026-06-18 | 冷冻鱼片 | Orient Trading Co. | 日本 | $3.3K |
| 2026-06-18 | 冷冻鱼片 | Orient Trading Co. | 日本 | $40.0K |