Phuong Trang Futabuslines Passenger Car Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XE KHáCH PHươNG TRANG FUTABUSLINES
- 邮箱9
3
进口笔数
0
出口笔数
$598.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312241579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26K03AH |
| 成立日期 | 2013-04-17 |
| 联系地址 | Số 01 Tô Hiến Thành, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH PHƯƠNG TRANG FUTABUSLINES |
| 企业英文名称 | PHUONG TRANG FUTABUSLINES PASSENGER CAR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 486-486A Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 19006067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.8万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854430 | 车用线束 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $598.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongda Auto Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $598.1K | LED/LCD指示面板、电力控制板 |
| Tongda Electric | 中国 | 1 | $60 | 数据处理机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 其他电视摄像机 | TONGDA ELECTRIC | 中国 | $60 |
| 2024-12-11 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU TONGDA AUTO ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-11 | 车辆音响信号器 | GUANGZHOU TONGDA AUTO ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $812 |
| 2024-12-11 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU TONGDA AUTO ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2024-12-11 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU TONGDA AUTO ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-11 | 非磁带视频设备 | GUANGZHOU TONGDA AUTO ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $164.7K |
| 2024-12-11 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU TONGDA AUTO ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-11 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU TONGDA AUTO ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-11 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU TONGDA AUTO ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-11 | 车用线束 | GUANGZHOU TONGDA AUTO ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $3.6K |