TOC Investment Design Construction & Development Recycle Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TOC
27
进口笔数
0
出口笔数
$785.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314284909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4D6G2K |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | 326/1A Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TOC |
| 企业英文名称 | TOC INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 326/1A Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842866884242 |
| 邮箱 | inv.toc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 27 | $785.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5c6769605a917ff74c0d9ea0d38acb34 | 10 | $284.4K | ||
| Nature's Flow Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $106.2K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Hang Ngan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $77.7K | 冻去骨牛肉、冷冻猪杂 |
| Bao Dat (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $74.0K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Greencorp International Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $65.6K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Phan Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $38.5K | 冷冻猪杂、冻去骨牛肉 |
| Greenfield Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $36.3K | 冷冻带骨牛肉块、去骨牛肉 |
| Dong Nai Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $29.0K | 冻去骨牛肉、冷冻猪杂 |
| Minh Ngoc Phuc Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $28.1K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| Thien Thanh Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $23.0K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 带骨冻猪肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $12.8K |
| 2024-10-02 | 带骨冻猪肉 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $18.4K |
| 2024-08-27 | 冷冻带骨牛肉块 | GREENFIELD TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $36.3K |
| 2024-08-24 | 冷冻带骨牛肉块 | GREENCORP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $34.4K |
| 2024-08-14 | 带骨冻猪肉 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $30.5K |
| 2024-07-24 | 冷冻带骨牛肉块 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $35.0K |
| 2024-07-05 | 冷冻带骨牛肉块 | BAO DAT (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $46.3K |
| 2024-05-23 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $26.3K |
| 2024-05-22 | 冷冻牛杂 | BAO DAT (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $27.7K |
| 2024-05-08 | 冷冻牛杂 | THIEN THANH TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $23.0K |