Vietnam Senze Wood Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM Gỗ SENZE VIệT NAM
73
进口笔数
33
出口笔数
$3.76M
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-31
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703040308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR87Y44 |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 697, tờ bản đồ số 11, đường Vĩnh Tân 21, khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM GỖ SENZE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SENZE WOOD PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 697, tờ bản đồ số 11, đường Vĩnh Tân 21, khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0896988618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $3.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 33 | $1.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.02M | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Dongming County Breeze Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $924.5K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Cao County Hengyu Woods Co., Ltd. | 中国 | 6 | $283.8K | 6mm以上杨木、其他木制品 |
| DONGMING COUNTY BREEZE WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 3 | $220.9K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| Cao County Huisen Wooden Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.7K | 薄硬木胶合板、其他木制细木工品 |
| Heze Jiujiu Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.9K | 其他木制细木工品 |
| Heze Shengmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 其他木制细木工品、6mm以上松木 |
| Linyi Zhenyuan Business Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.5K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Linyi Fortune Rising International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.1K | 氢氧化铝、低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.94M | 薄硬木胶合板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木材研磨机 | HEZE AIXIN NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-24 | 木材研磨机 | HEZE AIXIN NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | HEZE AIXIN NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | HEZE AIXIN NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-03-28 | 其他木制品 | DONGMING COUNTY BREEZE WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-28 | 其他木制品 | DONGMING COUNTY BREEZE WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-28 | 其他木制品 | DONGMING COUNTY BREEZE WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-28 | 其他木制品 | DONGMING COUNTY BREEZE WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-28 | 其他木制品 | DONGMING COUNTY BREEZE WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $44.2K |
| 2026-01-29 | 其他木制品 | DONGMING COUNTY BREEZE WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $44.2K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他木制品 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2026-03-31 | 其他木制品 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $22.6K |
| 2026-03-31 | 其他木制品 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $21.6K |
| 2026-02-03 | 其他木制品 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2026-02-03 | 其他非针叶木 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 其他非针叶木 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 其他木制品 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $10.3K |
| 2026-02-03 | 其他木制品 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $16.5K |
| 2026-02-03 | 其他非针叶木 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $8.3K |