Minh Dat Technical Material Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 硫化橡胶垫
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Kỹ Thuật Minh Đạt
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$107.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104973317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH90RF26 |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 1,ngách 211/17, phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH DAT TECHNICAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1,ngách 211/17, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84948021272 |
| 邮箱 | daohaixz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940531 | LED圣诞灯串 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $107.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 26 | $46.5K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 20 | $35.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 17 | $24.9K | 其他塑料制品、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 气动直线发动机 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $56 |
| 2026-03-24 | 其他电气开关 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $159 |
| 2026-03-24 | LED照明装置 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $28 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $341 |
| 2026-03-24 | 螺纹螺母 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $120 |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $96 |
| 2026-03-24 | 硫化橡胶垫 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $342 |
| 2026-03-12 | 其他测量仪器 | Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-12 | LED照明装置 | Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-03-12 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $50 |