Hiep Lien Phat Plastics Producing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 芳香多元酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhựa Hiệp Liên Phát
258
进口笔数
0
出口笔数
$14.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303448954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87BQN3H |
| 成立日期 | 2004-08-03 |
| 联系地址 | 284-286-288 Lê Đình Cẩn, Khu phố 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA HIỆP LIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP LIEN PHAT PLASTICS PRODUCING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284-286-288 Lê Đình Cẩn, Khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84837505384 |
| 邮箱 | hieplienphat@gmail.com |
| 传真 | 0838753010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 151800 | 改性油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $10.73M |
| 印度 | 77 | $2.16M |
| 卡塔尔 | 10 | $549.9K |
| 日本 | 11 | $408.5K |
| 中国台湾 | 1 | $140.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $118.8K |
| 韩国 | 2 | $108.6K |
| 泰国 | 1 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinjinlong Industry Co., Ltd. | 中国 | 50 | $3.18M | 芳香族多元羧酸、芳香多元酸 |
| Qinchang Plastic (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 61 | $3.17M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hangzhou Juxing New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.93M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他芳香多元酸 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 67 | $1.57M | 粘胶短纤、氯化铝 |
| AMI Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.10M | 聚丙烯聚合物、丙醇和异丙醇 |
| Shivtek Spechemi Industries Ltd. | 印度 | 8 | $565.5K | 其他化学制剂、其他不饱和无环烃 |
| KLJ Resources DMCC | 阿联酋 | 10 | $549.9K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 11 | $408.5K | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Nantong Hairma International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.6K | 改性油脂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 4 | $118.8K | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 中国 | $317.2K |
| 2026-04-24 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 中国 | $317.2K |
| 2026-04-23 | 初级形态聚氯乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $283.5K |
| 2026-04-23 | 初级形态聚氯乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $283.5K |
| 2026-04-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINCHEM PLASTIC (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINCHEM PLASTIC (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINCHEM PLASTIC (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINCHEM PLASTIC (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINCHEM PLASTIC (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QINCHEM PLASTIC (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $23.5K |