Valfund Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VGC
4
进口笔数
0
出口笔数
$54.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500681495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DBB6CV |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Tuệ Tâm, khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VGC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà văn phòng VGC- Số 01 Đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84988140886 |
| 邮箱 | chiennt.vgp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 226亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $54.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Machine Union (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 热饮食品加热设备、面包面食机械 |
| Guangzhou Youbake Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 面包面食机械、非金属滚压机 |
| Shanghai Xiaoou Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他涂布纸、钳子镊子 |
| Wenzhou Winco Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他橡塑机械、铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 温控处理设备 | Food Machine Union (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2025-01-02 | 面包面食机械 | GUANGZHOU YOUBAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-01-02 | 面包面食机械 | GUANGZHOU YOUBAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-01-02 | 面包面食机械 | GUANGZHOU YOUBAKE KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-19 | 包装机械 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-12-07 | 非旋转气动手工具 | WENZHOU WINCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $167 |
| 2024-12-07 | 其他橡塑机械 | WENZHOU WINCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.9K |