Quoc Anh Petroleum & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XăNG DầU Và DịCH Vụ THươNG MạI QUốC ANH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$23.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902044400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21C2CPN |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | xóm Cồn Cả, Xã Nghĩa Lộc, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm Cồn Cả, Xã Nghĩa Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $7.7K |
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $15.3K | 非轻质石油、钢制容器(>300升) |
| Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 非轻质石油、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 钢制容器(>300升) | Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-01-07 | 钢制容器(>300升) | Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2025-12-09 | 钢制容器(>300升) | SOMVANCHALEUN PETROLEUM JELLY CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-12-09 | 钢制容器(>300升) | Somvanchaleun Petroleum Jelly Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |