Nature Incos Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATURE INCOS
73
进口笔数
0
出口笔数
$320.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317647205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q1WRPN |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | 23A Ký Hòa, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATURE INCOS |
| 企业英文名称 | NATURE INCOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 303/1 Đường Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84834560500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $122.1K |
| 中国 | 25 | $98.5K |
| 法国 | 14 | $67.9K |
| 韩国 | 10 | $17.4K |
| 意大利 | 2 | $7.6K |
| 德国 | 1 | $2.9K |
| 以色列 | 2 | $2.3K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 西班牙 | 2 | $862 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIMM International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $109.3K | 其他形状肥皂 |
| Ephyla Sas | 法国 | 10 | $67.7K | 其他植物提取物、粘土及膨润土 |
| NeoStar United Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $56.0K | 其他杂环化合物、含氧羧酸及其衍生物 |
| Wuhan Keyo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.5K | 玻璃容器、非瓦楞折叠盒 |
| Apt Word International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $12.8K | 其他形状肥皂、其他塑料包装制品 |
| BST Inc. | 韩国 | 5 | $10.8K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Alfa Chemistry Inc. | 中国 | 2 | $10.7K | 季铵化合物、环酰胺衍生物 |
| Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 彩色合成针织布、女式棉裤 |
| Sinerga S.p.A. | 意大利 | 2 | $7.6K | 其他阴离子表面活性剂、壬二酸癸二酸 |
| Macrocare Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.2K | 维生素C及衍生物、其他苷类 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他羧酸 | SINERGA S P A | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他羧酸 | SINERGA S P A | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 壬二酸癸二酸 | SINERGA S P A | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 壬二酸癸二酸 | SINERGA S P A | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他植物提取物 | Ephyla Sas | 法国 | $10.3K |
| 2026-04-16 | 其他植物提取物 | Ephyla Sas | 法国 | $10.3K |
| 2026-04-15 | 其他形状肥皂 | KIMM INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 其他形状肥皂 | KIMM INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-04-15 | 其他形状肥皂 | KIMM INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 其他形状肥皂 | KIMM INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |