Kim Vang Garment & Textile Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY KIM VàNG
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
12
出口笔数
$2.8K
进口金额
$26.3K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-05-14
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317027836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75EMJ95 |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | 63 Nguyễn Chánh Sắt, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY KIM VÀNG |
| 企业英文名称 | KIM VANG GARMENT TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 63 Nguyễn Chánh Sắt, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84937035348 |
| 邮箱 | ketoan@dongphuckimvang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $11.7K |
| 菲律宾 | 3 | $8.7K |
| 马来西亚 | 2 | $5.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $484 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transitions Optical Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $2.8K | 非棉针织背心 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transitions Optical Ltd. | 韩国 | 6 | $11.7K | 非棉针织背心 |
| ESSILOR PHILIPPINES OPTICAL DISTRI | 菲律宾 | 2 | $7.9K | 非玻璃眼镜片、自粘塑料片 |
| Transitions Optical Ltd. | 马来西亚 | 1 | $5.4K | 非棉针织背心 |
| ESSILOR PHILIPPINES OPTICAL DI | 菲律宾 | 1 | $764 | 非棉针织背心 |
| Transitions Optical Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $484 | 非棉针织背心 |
| ESSILORLUXOTTICA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $0 | 非玻璃眼镜片、未装配玻璃镜片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 越南 | $946 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 越南 | $946 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 越南 | $414 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 越南 | $443 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 非棉针织背心 | ESSILOR PHILIPPINES OPTICAL DI | 菲律宾 | $764 |
| 2025-07-18 | 非棉衬衫 | ESSILOR PHILIPPINES OPTICAL DISTRI | 菲律宾 | $4.0K |
| 2025-07-16 | 非棉针织背心 | ESSILOR PHILIPPINES OPTICAL DISTRI | 菲律宾 | $4.0K |
| 2025-06-03 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 柬埔寨 | $59 |
| 2025-06-03 | 非棉针织背心 | ESSILORLUXOTTICA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-03 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 韩国 | $177 |
| 2025-06-03 | 非棉针织背心 | ESSILORLUXOTTICA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-03 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2025-06-03 | 非棉针织背心 | Transitions Optical Ltd. | 韩国 | $443 |
| 2025-06-03 | 非棉针织背心 | ESSILORLUXOTTICA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |