Century Equipment Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị THế Kỷ
19
进口笔数
9
出口笔数
$188.0K
进口金额
$14.6K
出口金额
2025-01-06
最近进口
2024-11-21
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315210628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M80EPM |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 55/24/36 Thành Mỹ, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ THẾ KỶ |
| 企业英文名称 | CENTURY EQUIPMENT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55/24/36 Thành Mỹ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84902528055 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $151.4K |
| 德国 | 8 | $15.3K |
| 美国 | 9 | $8.3K |
| 中国 | 8 | $6.2K |
| 法国 | 2 | $3.1K |
| 新加坡 | 2 | $2.4K |
| 罗马尼亚 | 3 | $924 |
| 澳大利亚 | 1 | $229 |
| 印度 | 1 | $78 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivymind Consulting LLC | 中国 | 17 | $176.0K | 紫外线红外线灯、切片机零件 |
| Ivymind Consulting LLC | 日本 | 11 | $5.8K | 其他化学制剂、其他实验室玻璃器皿 |
| Altmann Analytik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $3.1K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Specialty Optical Systems, Inc. | 美国 | 1 | $1.9K | 弧光灯、清洁用布 |
| IvyMind Consulting LLC | 美国 | 2 | $930 | 阀门零件、紫外线红外线灯 |
| Ivymind Consulting LLC | 澳大利亚 | 1 | $229 | 其他实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 改性油脂、盐酸 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 切片机零件 | IVYMIND CONSULTING LLC | 美国 | $2.0K |
| 2025-01-06 | 切片机零件 | IVYMIND CONSULTING LLC | 美国 | $330 |
| 2025-01-06 | 切片机零件 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $460 |
| 2025-01-06 | 切片机零件 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $1.8K |
| 2025-01-06 | 非CRT显示器 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $345 |
| 2025-01-06 | 切片机零件 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $650 |
| 2025-01-06 | 液体过滤机械 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $216 |
| 2025-01-06 | 不锈钢圆管 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $320 |
| 2024-11-14 | 不锈钢圆管 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $43 |
| 2024-11-14 | 贱金属盖 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $105 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $99 |
| 2024-11-21 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $99 |
| 2024-11-21 | 止回阀 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $448 |
| 2024-11-21 | 止回阀 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $472 |
| 2024-11-21 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $813 |
| 2024-11-21 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $437 |
| 2024-10-28 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $820 |
| 2024-10-28 | 硫化橡胶医疗用品 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $60 |
| 2024-10-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $236 |
| 2024-10-28 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $76 |