FruitSCO VN Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FRUITSCO VN
5
进口笔数
381
出口笔数
$118.7K
进口金额
$5.16M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-10-27
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316077778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBHC4G4 |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | 319/B10 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FOODSCO VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319/B10 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không được kinh doanh lúa gạo theo quy định tại Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 03930000777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 081330 | 苹果干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $111.3K |
| 泰国 | 2 | $7.2K |
| 立陶宛 | 1 | $175 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 284 | $3.89M |
| 韩国 | 81 | $1.11M |
| 越南 | 9 | $120.5K |
| 菲律宾 | 2 | $19.9K |
| 日本 | 3 | $10.9K |
| 中国香港 | 1 | $135 |
| 中国 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruitsco Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $111.3K | 其他香蕉 |
| JD Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| UAB Dehidra | 立陶宛 | 1 | $175 | 其他干果、其他香蕉 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruitsco Pte. Ltd. | 新加坡 | 372 | $5.13M | 其他香蕉 |
| Aberdeen Grand Trail Inc | 菲律宾 | 1 | $11.6K | 其他香蕉、盐及氯化钠 |
| Azuma Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Jovlinjar Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $8.3K | 烘焙混合料面团、棉制毛巾织物 |
| Soon Soo Marketing Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $525 | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| ffc76b405f12e23b64b44b5308e02431 | 1 | $276 | ||
| U SPEED SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $135 | 其他香蕉、葡萄柚和柚子 |
| Shanghai Expotrans Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他含可可食品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-12-11 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-12-11 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-12-11 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-12-11 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 越南 | $13.7K |
| 2025-12-03 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-12-03 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-12-03 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 越南 | $14.2K |
| 2024-06-01 | 混合调味料 | JD FOOD PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-06-01 | 混合调味料 | JD FOOD PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.2K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 新加坡 | $14.2K |
| 2025-10-27 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 新加坡 | $14.2K |
| 2025-10-25 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 新加坡 | $14.2K |
| 2025-10-20 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2025-10-20 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2025-10-18 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2025-10-16 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2025-10-14 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2025-10-08 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 韩国 | $14.2K |
| 2025-10-08 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | 韩国 | $14.2K |