FruitSCO VN Trade Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FRUITSCO VN

5
进口笔数
381
出口笔数
$118.7K
进口金额
$5.16M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-10-27
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 21 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $56.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 212023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 21 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $56.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316077778
企查查编码QVNUBHC4G4
成立日期2019-12-23
联系地址319/B10 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FOODSCO VN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址319/B10 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không được kinh doanh lúa gạo theo quy định tại Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话03930000777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉
210390混合调味料
081330苹果干
081340其他干果
081350混合坚果干果

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080540葡萄柚和柚子
081060鲜榴莲
190590其他食品制剂
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$111.3K
泰国2$7.2K
立陶宛1$175

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡284$3.89M
韩国81$1.11M
越南9$120.5K
菲律宾2$19.9K
日本3$10.9K
中国香港1$135
中国1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fruitsco Pte. Ltd.新加坡2$111.3K其他香蕉
JD Food Public Co., Ltd.泰国2$7.2K其他食品制剂、混合调味料
UAB Dehidra立陶宛1$175其他干果、其他香蕉

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fruitsco Pte. Ltd.新加坡372$5.13M其他香蕉
Aberdeen Grand Trail Inc菲律宾1$11.6K其他香蕉、盐及氯化钠
Azuma Co., Ltd.越南2$10.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Jovlinjar Consumer Goods Trading菲律宾1$8.3K烘焙混合料面团、棉制毛巾织物
Soon Soo Marketing Co., Ltd.韩国2$525其他香蕉、番石榴芒果山竹
ffc76b405f12e23b64b44b5308e024311$276
U SPEED SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (CHINA) LTD中国香港1$135其他香蕉、葡萄柚和柚子
Shanghai Expotrans Ltd.中国1$120其他含可可食品、糖果

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11其他香蕉FRUITSCO PTE LTD越南$13.6K
2025-12-11其他香蕉FRUITSCO PTE LTD越南$13.6K
2025-12-11其他香蕉FRUITSCO PTE LTD越南$14.0K
2025-12-11其他香蕉FRUITSCO PTE LTD越南$13.6K
2025-12-11其他香蕉FRUITSCO PTE LTD越南$13.7K
2025-12-03其他香蕉FRUITSCO PTE LTD越南$14.2K
2025-12-03其他香蕉FRUITSCO PTE LTD越南$14.2K
2025-12-03其他香蕉FRUITSCO PTE LTD越南$14.2K
2024-06-01混合调味料JD FOOD PUBLIC CO LTD泰国$1.0K
2024-06-01混合调味料JD FOOD PUBLIC CO LTD泰国$1.2K

出口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27其他香蕉FRUITSCO PTE LTD新加坡$14.2K
2025-10-27其他香蕉FRUITSCO PTE LTD新加坡$14.2K
2025-10-25其他香蕉FRUITSCO PTE LTD新加坡$14.2K
2025-10-20其他香蕉FRUITSCO PTE LTD韩国$13.6K
2025-10-20其他香蕉FRUITSCO PTE LTD韩国$13.6K
2025-10-18其他香蕉FRUITSCO PTE LTD韩国$13.6K
2025-10-16其他香蕉FRUITSCO PTE LTD韩国$14.0K
2025-10-14其他香蕉FRUITSCO PTE LTD韩国$13.7K
2025-10-08其他香蕉FRUITSCO PTE LTD韩国$14.2K
2025-10-08其他香蕉FRUITSCO PTE LTD韩国$14.2K

相关企业 · 同类产品

FruitSCO VN Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →