Fortuna Hotel Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH khách sạn Hà nội FORTUNA
- 邮箱30
8
进口笔数
1
出口笔数
$371.5K
进口金额
$333
出口金额
2025-07-15
最近进口
2023-08-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100112532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5X09P5 |
| 成立日期 | 2007-11-15 |
| 联系地址 | Số 6B Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHÁCH SẠN HÀ NỘI FORTUNA |
| 企业英文名称 | FORTUNA HOTEL HANOI LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 电话 | +842438313333 |
| 邮箱 | management@fortuna.vn |
| 官网 | www.fortuna.vn |
| 传真 | +842438313302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,786.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 2 | $225.1K |
| 马来西亚 | 4 | $96.2K |
| 中国 | 2 | $43.2K |
| 新加坡 | 4 | $3.5K |
| 德国 | 2 | $3.4K |
| 越南 | 1 | $122 |
| 日本 | 1 | $11 |
| 韩国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $333 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interblock Asia Pacific Pty Ltd | 斯洛文尼亚 | 2 | $225.1K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Phoon Huat Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $100.9K | 其他食品制剂、糖果 |
| Agencia Comercial Rio | 中国 | 1 | $39.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Lapp Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Walter Chew | 马来西亚 | 1 | $333 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他糖混合物 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $739 |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | PHOON HUAT PTE LTD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | PHOON HUAT PTE LTD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | PHOON HUAT PTE LTD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | PHOON HUAT PTE LTD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | PHOON HUAT PTE LTD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-07-15 | 焊接用焊剂 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | PHOON HUAT PTE LTD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2024-10-29 | 钢制容器(>300升) | AGENCIA COMERCAIL RIO | 中国 | $52 |
| 2024-10-29 | 塑料家用制品 | AGENCIA COMERCAIL RIO | 中国 | $165 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 带框玻璃镜 | WALTER CHEW | 马来西亚 | $111 |
| 2023-08-29 | 带框玻璃镜 | WALTER CHEW | 马来西亚 | $111 |
| 2023-08-29 | 带框玻璃镜 | WALTER CHEW | 马来西亚 | $111 |