UTAA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UTAA VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$258.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110485759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57RKE0H |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | BT1-C27, Khu đô thị mới Bắc An Khánh - Splendora, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UTAA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT1-C27, Khu đô thị mới Bắc An Khánh - Splendora, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902290876 |
| 邮箱 | Phuongloan1188@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621790 | 服装零件 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $242.1K |
| 中国 | 11 | $16.2K |
| 越南 | 1 | $367 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $246.4K | 非棉针织背心、纤维纸板手提包 |
| FRMADCOS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.3K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 非瓦楞折叠盒 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2025-05-07 | 40厘米以下纸袋 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-05-07 | 40厘米以下纸袋 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-05-07 | 40厘米以下纸袋 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-05-07 | 40厘米以下纸袋 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-05-07 | 非瓦楞折叠盒 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2025-05-07 | 40厘米以下纸袋 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-05-07 | 40厘米以下纸袋 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2024-09-16 | 化纤针织服装 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $736 |
| 2024-09-16 | 非棉针织背心 | Jng Korea Co., Ltd. | 韩国 | $619 |