Saya Pack Trade & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT SAYA PACK
5
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315599683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWN3BWK |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SAYA PACK |
| 企业英文名称 | SAYA PACK TRADE AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84976936893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $20.3K |
| 中国 | 1 | $859 |
| 日本 | 1 | $725 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnovac S.r.l. | 意大利 | 3 | $20.3K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangdong Cailong New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $859 | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Kanematsu Kkg Corp | 日本 | 1 | $725 | 其他钢铁制品、金属加工中心 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他电子集成电路 | TECNOVAC S R L | 意大利 | $381 |
| 2025-08-11 | 其他电子IC | TECNOVAC S R L | 意大利 | $173 |
| 2025-08-11 | 其他电子IC | TECNOVAC S R L | 意大利 | $173 |
| 2025-08-11 | 其他电子集成电路 | TECNOVAC S R L | 意大利 | $381 |
| 2025-08-11 | 阀门零件 | TECNOVAC S R L | 意大利 | $21 |
| 2025-08-11 | 阀门零件 | TECNOVAC S R L | 意大利 | $21 |
| 2025-08-11 | 阀门龙头 | TECNOVAC S R L | 意大利 | $97 |
| 2025-08-11 | 阀门龙头 | TECNOVAC S R L | 意大利 | $97 |
| 2025-06-02 | 包装机械 | TECNOVAC S R L | 意大利 | $18.5K |
| 2025-03-24 | 气动直线发动机 | TECNOVAC S R L | 意大利 | $455 |