GOLD PHARMACY XNK CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK GOLD PHARMACY
15
进口笔数
0
出口笔数
$379.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110146153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUCBY03 |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Số C49 – Lô C, Nhà ở thấp tầng bộ tư lệnh thủ đô, tổ 17, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GOLD PHARMACY |
| 企业英文名称 | GOLD PHARMACY XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 20 LK 53, KĐT Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84819789686 |
| 邮箱 | goldpharmacyie@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 15 | $379.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | 15 | $379.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $10.1K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $10.1K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $6.7K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | EVERYDAY HEALTH LTD | 新西兰 | $8.1K |