Yan Lu International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 马来酸酐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMQT YAN LU
70
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603718156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C6V8N0 |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | 70 Nguyễn Văn Trỗi, Khu Phố Núi Đỏ, Phường Bàu Sen, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMQT YAN LU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Nguyễn Văn Trỗi, khu phố Núi Đỏ, Phường Xuân Lập, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84937106169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291714 | 马来酸酐 |
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290516 | 辛醇及异构体 |
| 290559 | 其他无环醇衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.93M | 其他酯类、丙二醇 |
| Xuancheng Xinbaoning Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $245.5K | 工业清洁制剂、其他擦亮剂 |
| Shandong Yingde Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.6K | 辛醇及异构体、醚醇衍生物 |
| Zhejiang Yao Tai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.9K | 丙二醇 |
| Shandong Bairui Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.9K | 氢氧化钾、其他乙酸酯 |
| Qingdao Cheingarchem Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.9K | 丙二醇、其他氨基醇 |
| Snowhite Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.4K | 苯甲酸化合物、其他无环多元羧酸 |
| Xiamen Lofter Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| Qingdao Shida Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 己二酸化合物、马来酸酐 |
| Ningbo Dafeng Jiangning New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 聚碳酸酯、马来酸酐 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 染色合成针织布 | XIAMEN LOFTER TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-07 | 染色合成针织布 | XIAMEN LOFTER TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-01 | 染色合成针织布 | XIAMEN LOFTER TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-01 | 染色合成针织布 | XIAMEN LOFTER TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-10 | 丙二醇 | INNOAS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2025-12-10 | 邻苯二甲酸酐 | INNOAS CHEMICAL CO. LTD | 中国 | $68.0K |
| 2025-12-05 | 马来酸酐 | INNOAS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2025-11-26 | 丙二醇 | INNOAS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-11-20 | 马来酸酐 | INNOAS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-11-08 | 辛醇及异构体 | QINGDAO SHIDA CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $17.8K |