Green Link Trading Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Liên Kết Xanh
114
进口笔数
0
出口笔数
$491.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312421525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B5AK2S |
| 成立日期 | 2013-08-19 |
| 联系地址 | Số 49A Đường số 11, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT LIÊN KẾT XANH |
| 企业英文名称 | GREEN LINK TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49A Đường số 11, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84862890212 |
| 邮箱 | greenlink.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330129 | 其他精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 27 | $227.7K |
| 泰国 | 42 | $156.1K |
| 中国 | 27 | $91.0K |
| 印度 | 2 | $7.5K |
| 西班牙 | 13 | $3.2K |
| 韩国 | 1 | $3.1K |
| 日本 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 27 | $227.7K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $71.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $55.0K | 食品香料、其他食品制剂 |
| V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Guangzhou Lenocus Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 10 | $27.8K | 工业用芳香物质 |
| GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | 5 | $18.2K | 工业用芳香物质 |
| Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Guangzhou Silversands Aromatic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Guangzhou Fasina Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 精油及浓缩物、工业用芳香物质 |
| IGH Flavours & Technology | 西班牙 | 13 | $3.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU SILVERSANDS AROMATIC LTD CO LTD | 中国 | $158 |