New Pearl Investment Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VIêN NGọC MớI
13
进口笔数
0
出口笔数
$468.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311854540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UTMA6U |
| 成立日期 | 2012-06-27 |
| 联系地址 | 14 Lê Quý Đôn, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIÊN NGỌC MỚI |
| 企业英文名称 | NEW PEARL INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842839333734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 416亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $468.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingda Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 6 | $313.3K | 铝合金板材、其他酶制剂 |
| Guangzhou Youtian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.8K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| Guangxi Deepblue Trust Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 3公斤内红茶 | GUANGXI DEEPBLUE TRUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-12-25 | 3公斤内绿茶 | GUANGXI DEEPBLUE TRUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-09-17 | 3公斤内红茶 | GUANGZHOU YOUTIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-09-17 | 3公斤内绿茶 | GUANGZHOU YOUTIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOUTIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOUTIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2025-07-14 | 果蔬加工机械 | GUANGZHOU YOUTIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-14 | 瓷餐具 | GUANGZHOU YOUTIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-07-14 | 瓷餐具 | GUANGZHOU YOUTIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-07-14 | 果蔬加工机械 | GUANGZHOU YOUTIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |