Van Tam Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vạn Tâm
69
进口笔数
1
出口笔数
$240.2K
进口金额
$313
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-19
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301478992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8PY5NW |
| 成立日期 | 1998-07-08 |
| 联系地址 | 111 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/2D đường Nguyễn Khuyến, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84835146515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $162.2K |
| 西班牙 | 10 | $42.2K |
| 欧盟 | 1 | $27.2K |
| 澳大利亚 | 11 | $8.6K |
| 中国香港 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSV Electronic S.L. | 西班牙 | 6 | $41.0K | 电气设备零件、电镀设备 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.8K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Bombas S.A.C.I. S.A. | 西班牙 | 5 | $28.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Guangzhou YM Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.1K | 高岭土、其他碱金属硅酸盐 |
| Taizhou Ruiwa Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.7K | 铜卫浴器具、阀门龙头 |
| Fluidra Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $7.2K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Taizhou Fenghua Brassworks Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Guangdong Kinen Sanitary Ware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hua Mei International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 阀门龙头、其他金属锁 |
| Davey Water Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $3.0K | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARINA PAKHOMOVA | 1 | $313 | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | GUANGDONG KINEN SANITARY WARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | GUANGDONG KINEN SANITARY WARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-24 | 铜卫浴器具 | GUANGDONG KINEN SANITARY WARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | GUANGDONG KINEN SANITARY WARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-03-24 | 贱金属帽架 | GUANGDONG KINEN SANITARY WARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-12 | 铜卫浴器具 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-03-12 | 安全阀 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 铜卫浴器具 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-03-12 | 阀门龙头 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 阀门龙头 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 瓷制卫生洁具 | MARINA PAKHOMOVA | — | $313 |